Website hiển thị tốt hơn bạn cần thay đổi một trình duyệt khác hoặc nâng cấp phiên bản mới hơn của Internet Explorer (IE9 hoặc cao hơn).

Website LG Việt Nam được thiết kế và tối ưu phù hợp với tất cả các thiết bị. Vui lòng làm theo hướng dẫn dưới đây để trải nghiệm website một cách tốt nhất.

Nếu bạn dùng Internet Explorer 8 hoặc cũ hơn, bạn cần phải đổi sang trình duyệt khác như Firefox hoặc hoặc nâng cấp phiên bản mới hơn của Internet Explorer (IE9 hoặc cao hơn).

Nếu bạn đang dùng Internet Explorer phiên bản 9 trở lên, tắt "Compatibility View settings” bằng cách làm theo các bước sau:

  • Nhấp chuột phải ở trên cùng của trình duyệt của bạn và chắc chắn rằng thanh tùy chọn "Menu Bar" đã được chọn.
  • Chọn "Tools" trên thanh menu và sau đó chọn “Compatibility View settings”
  • Trong menu pop-up, bỏ chọn tất cả ba box và bấm vào nút "Close"
  • Trình duyệt của bạn sẽ tự động làm mới và bạn có thể sử dụng
Skip to Contents

LG OLED TV 55". Giá tham khảo: 129,900,000 VNĐ

  • EA9800

  • Sản Phẩm Ngưng Sản Xuất

Các Tính Năng Chính

  • Chất lượng hiển thị đỉnh cao
  • Màn hình cong
  • Smart TV
  • Cinema 3D TV
Thông số cơ bản
Kích thước màn hình 55":139
Độ phân giải 1920x1080
Tần số quét MCI (Hz) M100Hz
Hệ thống tín hiệu
Tín hiệu ANALOG ●(PALⅠ, PAL/SECAM BG/DK, NTSC M)
Hình ảnh
Nâng cấp độ phân giải Basic
Chế độ hình ảnh 7 chế độ (Vivid,Standard,Eco, Cinema,Game isf Expert1,isf Expert2)
Chế độ tỷ lệ 8 chế độ ( 16:9, Just scan, Original, Full Wide, 4:3, 14:9, Cinema Zoom 1, Zoom)
Just Scan (1:1 Pixel Matching) 0% OverScan ( HDMI/Component/RF) 1080i / 1080p / 720p
Chế độ AV (Picture & Sound) (Off / Cinema / Game)
Âm thanh
Hệ Thống Loa 6 loa 3 đường tiếng - 2 loa 1 đường tiếng (tấm loa siêu mỏng)
Công suất 10W+10W/ 10W+10W
Hệ thống âm thanh Virtual Surround Plus
Chế Độ Âm Thanh 6 Models (Standard, Music, Cinema, Sport, Game, User setting)
Tối ưu hoá âm thanh 3 chế độ (Normal, Wall-Mount Type, Stand Type)
Tính năng
Loại công nghệ 3D Thụ động
Điều chỉnh độ sâu 0~+20 (default : 10)
Điều chỉnh vị trí xem -10~+10 (default : 0)
Điều chỉnh vị trí xem 3D -10~+10 (default : 0)
Time Machine
Loại tín hiệu có thể ghi Tín hiệu ăng-ten, cáp và AV
Ghi ra bộ nhớ ngoài (USB, ổ cứng…) ổ cứng dưới 2TB
Các định dạng hỗ trợ
Divx (SD/HD/Plus HD) DivX HD
Picture JPEG
Audio Codec AC3(Dolby Digital), EAC3,HEAAC,AAC, Mpeg, MP3, PCM, DTS
Cổng kết nối
HDMI1.4 4
USB 1 cổng 3.0 - 2 cổng 2.0
Digital Audio Out (Optical) 1 (Optical)
Headphone out 1
LAN 1
Kích thước & Khối lượng
Trọng lượng (không chân đế) 12.7kg
Trọng lượng (bao gồm đế) 17.2kg
Trọng lượng (đóng thùng) 27.8kg
Kích thước (Không chân đế) 1231 x 726 x 25.4
Kích thước (bao gồm đế) 1227 x 798.5 x 192
Kích thước (đóng thùng) 1329 x 291 x 900

CÓ CÂU HỎI? HÃY ĐỂ CHÚNG TÔI GIÚP ĐỠ

Đơn giản chỉ cần chọn một tùy chọn hỗ trợ từ những icon bên dưới: