THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

MỚI
Laptop LG gram 14'' Windows 11 Home Plus và Màn hình 29'' 21:9 UltraWide™, 14AH75.29WQ5
component-previousPrice-prefix
44.480.000

Các tính năng chính

Tham khảo giá tại các đại lý

Số lượng có hạn

Số lượng còn lại 0
  • Giá sản phẩm
    (14AH75.29WQ5)
    44.480.000
    Ưu đãi VIP
    (14AH75.29WQ5)
    Giá thành viên LG
Tổng cộng
44.480.000₫

component-OBScountrySelectDesc

Tham khảo giá tại các đại lý

Số lượng có hạn

Số lượng còn lại 0
  • Giá sản phẩm
    (14AH75.29WQ5)
    44.480.000
    Ưu đãi VIP
    (14AH75.29WQ5)
    Giá thành viên LG
Tổng cộng
44.480.000₫
Laptop LG gram 14'' Windows 11 Home Plus và Màn hình 29'' 21:9 UltraWide™, 14AH75.29WQ5
44.480.000
2 Sản phẩm trong gói combo
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
  • Màu đen

  • Màu xám

  • Màu trắng

Ba máy tính xách tay LG gram được xếp theo đường chéo. Ba máy tính xách tay LG gram được xếp theo đường chéo.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
LG UltraWide™ Monitor. LG UltraWide™ Monitor.
Thông tin
  • Danh mục sản phẩm
    gram
    Năm
    Y23
  • Hệ điều hành
    Windows 11 Home Plus
MÀN HÌNH
  • Kích thước (Inch)
    14 Inch
    Kích thước (cm)
    35,5cm
  • Độ phân giải
    WUXGA (1920 x 1200)
    Tỷ lệ
    16:10
  • Kiểu tấm nền
    IPS không cảm ứng
    Nhiều tấm nền
    LGD
  • Pol
    Chống lóa mắt
    Tốc độ làm mới
    60Hz
  • Độ sáng
    350 nit
    Gam màu
    DCI-P3 99% (Thông thường, tối thiểu 95%)
  • Độ tương phản
    1200:1 (Thông thường)
Hệ thống
  • Bộ xử lý
    Bộ xử lý Intel® Core™ Thế hệ 13
    i7-1360P
    Đồ họa
    Intel Iris Xe Graphics (i7,i5)
Lưu trữ
  • Bộ nhớ
    16GB
    SSD
    512GB
  • Khe cắm MMC
    Micro SD
KẾT NỐI
  • Không dây
    Intel® Wireless-AX211 (802.11ax, 2x2, Hai băng tần, BT Combo)
    LAN
    10/100 có đầu chuyển RJ45 (Tùy chọn)
  • BT
    BT 5.1
    Webcam
    Webcam IR FHD IR có hai micrô (Nhận dạng khuôn mặt)
  • Âm thanh
    Âm thanh HD cùng với Dolby Atmos
    Loa
    Loa Stereo 1,5W x 2
Bảo mật
  • Bảo mật
    Bảo mật SSD, fTPM/HW TPM (Tùy chọn),
    Khóa Kensington mỏng
Thiết bị đầu vào
  • Bàn phím
    Bàn phím có đèn nền
    Thiết bị trỏ
    Bàn di chuột chính xác với chức năng cuộn và cử chỉ
    (kích thước: 111,6 x 69,6mm)
Cổng đầu vào/đầu ra
  • HP-Out
    Bộ tai nghe 4Pole Headset, loại Hoa Kỳ
    USB Type A
    USB 3.2 Gen2x1 (x2)
  • USB Type C
    USB 4 Gen3x2 Type C (x2, có USB PD, Cổng hiển thị, Thunderbolt 4)
    HDMI
    Có 
  • DC-in
    Có 
PIN
  • Pin
    72 Wh Li-Ion
    MobileMark 2018: TBD
    Phát lại video: TBD
    JEITA 2.0: TBD
PHỤ KIỆN
  • Bộ đổi nguồn AC
    65W 2 cực cùng với Dây nguồn, Trắng
    Phụ kiện
    Bộ điều hợp USB-C sang RJ45 (tùy chọn B2B)
Tản nhiệt
  • Tản nhiệt
    Làm mát Mega 4.0 (TBD)
LED
  • LED
    Nguồn, DC-In, Caps Lock, webcam
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
  • Kích thước (mm)
    312 x 213,9 x 16,8 mm
    Kích thước (inch)
    12,28 x 8,42 x 0,66"
  • trọng lượng (kg)
    999g
    trọng lượng (lb)
    2,2lbs
  • Kích thước vận chuyển (mm)
    432 x 262 x 60mm
    Kích thước vận chuyển (inch)
    17,1 x 10,4 x 2,4"
  • Trọng lượng vận chuyển (kg)
    1.9kg
    Trọng lượng vận chuyển (lb)
    4.2 lbs
Màu sắc
  • Màu sắc
    Đen
Phần mềm cài đặt sẵn
  • LG On Screen Display 3
    Microsoft 365 (Dùng thử 30 ngày)
  • Dolby Atmos
    Intel® Unision
  • Alexa cho PC (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Nhật Bản)
    McAfee Live Safe (Dùng thử 30 ngày)
  • Intel® Connectivity Performance Suite
    LG Smart Assistant 2.0
    (Tính năng bổ sung: LG Cleaning Helper, LG Hotkey Extension)
  • LG PC Care (Chỉ Hàn Quốc)
    Sách hướng dẫn PC của LG
  • Cập nhật và khôi phục của LG
    LG Glance của Mirametrix®
  • PCmover Professional
    Hình nền mới
  • LG Lively Theme (Hình nền cùng với biểu tượng)
    LG Display Extension
  • LG Security Guard
    Đồng bộ trên thiết bị di động
Tóm lược
  • Trọng lượng
    4,0 kg
  • Kích thước
    688,5 x 313,4 x 45,3 mm
  • Tính năng
    HDR 10
  • Độ phân giải
    2560 x 1080
Thông tin
  • Tên sản phẩm
    UltraWide
    Năm
    2022
MÀN HÌNH
  • Kích thước (Inch)
    29
    Kích thước (cm)
    73 cm
  • Độ phân giải
    2560 x 1080
    Kiểu tấm nền
    IPS
  • Tỷ lệ màn hình
    21:9
    Kích thước điểm ảnh
    0,2626 x 0,2628 mm
  • Độ sáng (Tối thiểu)
    200 cd/m²
    Độ sáng (Thông thường)
    250 cd/m²
  • Gam màu (Tối thiểu)
    sRGB 90% (CIE1931)
    Gam màu (Thông thường)
    sRGB 99% (CIE1931)
  • Độ sâu màu (Số màu)
    16,7 triệu
    Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
    700:1
  • Tỷ lệ tương phản (Thông thường)
    1000:1
    Thời gian phản hồi
    5 ms (GtG nhanh hơn)
  • Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]
    100
    Góc xem (CR≥10)
    178º(R/L), 178º(U/D)
  • Độ cong
    KHÔNG
TÍNH NĂNG
  • HDR 10

    Công nghệ Dolby Vision™
    KHÔNG
  • Chứng nhận VESA DisplayHDR™
    KHÔNG
    Hiệu ứng HDR

  • Công nghệ Mini-LED
    KHÔNG
    Công nghệ Nano IPS™
    KHÔNG
  • Công nghệ Advanced True Wide Pol.
    KHÔNG
    Màu sắc được hiệu chuẩn tại nhà máy
  • Hiệu chuẩn HW
    KHÔNG
    Độ sáng tự động
    KHÔNG
  • Chống rung hình
    Chế độ đọc sách

  • Màu sắc yếu

    Super Resolution+

  • Công nghệ giảm mờ chuyển động.

    NVIDIA G-Sync™
    KHÔNG
  • AMD FreeSync™
    FreeSync
    VRR
    KHÔNG
  • Cân bằng tối
    Cân bằng tối
    Dynamic Action Sync

  • Điểm ngắm
    Bộ đếm FPS
    KHÔNG
  • OverClocking
    KHÔNG
    Khóa do người dùng xác định
    KHÔNG
  • Công tắc nhập tự động

    Đèn LED RGB
    KHÔNG
  • PBP
    KHÔNG
    PIP
    KHÔNG
  • Tiết kiệm điện thông minh
    Camera
    KHÔNG
  • Micrô
    KHÔNG
ỨNG DỤNG SW
  • LG Calibration Studio (True Color Pro)
    KHÔNG
    Bộ điều khiển kép

  • OnScreen Control (LG Screen Manager)
    Trung tâm điều khiển LG UltraGear™
    KHÔNG
  • LG UltraGear™ Studio
    KHÔNG
KẾT NỐI
  • D-Sub
    KHÔNG
    D-Sub (Độ phân giải tối đa tại Hz)
    K/C
  • DVI-D
    KHÔNG
    DVI (Độ phân giải tối đa tại Hz)
    K/C
  • HDMI
    CÓ (1ea)
    DisplayPort
    CÓ (1ea)
  • Phiên bản DP
    1.4
    Thunderbolt
    KHÔNG
  • Thunderbolt (Độ phân giải tối đa tại Hz)
    K/C
    Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
    KHÔNG
  • Thunderbolt (Cung cấp năng lượng)
    K/C
    USB-C
    KHÔNG
  • USB-C (Độ phân giải tối đa tại Hz)
    N/A
    USB-C (Truyền dữ liệu)
    KHÔNG
  • USB-C (Cung cấp năng lượng)
    K/C
    Daisy Chain
    KHÔNG
  • Cổng USB chiều lên
    KHÔNG
    Cổng USB chiều xuống
    KHÔNG
  • KVM tích hợp
    KHÔNG
    LAN (RJ-45)
    KHÔNG
  • Cổng ra SPDIF (Đầu ra âm thanh kỹ thuật số quang)
    KHÔNG
    Đầu vào âm thanh
    KHÔNG
  • Cắm mic
    KHÔNG
    Đầu ra tai nghe
    3-pole (Chỉ âm thanh)
  • Cổng Line out
    KHÔNG
ÂM THANH
  • Loa
    KHÔNG
    Kết nối bluetooth
    KHÔNG
  • DTS HP:X
    KHÔNG
    Âm thanh Maxx
    KHÔNG
  • Âm bass phong phú
    KHÔNG
NGUỒN
  • Loại
    Hộp nguồn ngoài (Bộ sạc)
    Đầu vào AC
    100~240V (50/60Hz)
  • Công suất tiêu thụ (Thông thường)
    21W
    Công suất tiêu thụ điện (Tối đa)
    22W
  • Công suất tiêu thụ (Energy star)
    13.41W
    Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
    Dưới 0,3W
  • Mức tiêu thụ điện (DC tắt)
    Dưới 0,3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
  • Điều chỉnh vị trí màn hình
    Độ nghiêng
    Có thể treo tường
    100 x 100 mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
  • Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    688,5 x 406,6 x 223,8 mm
    Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    688,5 x 313,4 x 45,3 mm
  • Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
    822 x 159 x 413 mm
    Tổng trọng lượng khi có chân đỡ
    4,5 kg
  • Tổng trọng lượng không có chân đỡ
    4,0 kg
    Trọng lượng khi vận chuyển
    6,8 kg
PHỤ KIỆN
  • D-Sub
    KHÔNG
    DVI-D
    KHÔNG
  • HDMI

    Cổng màn hình
    KHÔNG
  • Thunderbolt
    KHÔNG
    USB Type C
    KHÔNG
  • USB A sang B
    KHÔNG
    Điều khiển từ xa
    KHÔNG

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0