THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

Máy chiếu LG CineBeam Laser 4K UHD, HDR10, chiếu gần, dành cho gia đình, HU85L
  • Laser 4K UHD
  • 8.3 Mega pixel
  • khoảng cách chiếu siêu gần 4cm 90"
  • webOS 4.5
  • Điều chỉnh Keystone 12 điểm

component-OBScountrySelectDesc

Máy chiếu LG CineBeam Laser 4K UHD, HDR10, chiếu gần, dành cho gia đình, HU85L
*Công nghệ XPR dựa trên công nghệ 4K/UHD DLP của Texas Instruments giúp máy chiếu đạt độ phân giải 4K thực với 8,3 triệu điểm ảnh.
*Với màn chiếu 120 inch, cần phải đặt máy chiếu cách tường 7 inch (18cm).
*Để tải xuống và cài đặt Ứng dụng LG TV Plus mới nhất.
**Các lựa chọn kết nối tiêu chuẩn: cổng USB, Ethernet và HDMI.
HỆ THỐNG MÁY CHIẾU
  • Độ phân giải gốc
    4K UHD (3840 x 2160)***
    Độ sáng (ANSI)*
    2500
  • Độ phân giải (Tất cả Bật Tất cả Tắt)
    500.000:1 ↑ (thông số cụ thể thông báo sau)
    Độ ồn - Độ sáng cao
    30dB(A)↓
  • Độ ồn - Thường
    28dB(A)↓
    Độ ồn - Tiết kiệm
    26dB(A)↓
  • Độ sáng đồng nhất (JBMMA 9 điểm)
    85%
    Ống kính máy chiếu - Lấy nét (Tự động/Thủ công)
    Thủ công
  • Ống kính máy chiếu - Thu phóng
    Cố định
    Hình ảnh chiếu - Kích thước màn
    90" ~ 120"
  • Hình ảnh chiếu - Tiêu chuẩn (ống kính đến tường)
    Tiêu chuẩn: 100" tại 42cm
    Hình ảnh chiếu - Tỷ lệ khoảng cách chiếu
    0.19
  • Bù chiếu
    120%
    Nguồn sáng - Loại
    Laser Kép (Laser Diode Đỏ/Xanh)
  • Nguồn sáng - Tuổi thọ độ sáng cao
    20.000 giờ
THÔNG SỐ CƠ BẢN
  • Điều khiển tỷ lệ màn hình
    16:9/Gốc/4:3/Thu phóng dọc/Thu phóng các hướng
    Âm thanh - Ra
    5W + 5W Stereo
  • Âm thanh - Dolby Surround Audio
    Âm thanh - DTS-HD
  • Âm thanh - Clear Voice
    Có (Clear Voice lll)
    Kích thước thuần (mm) (R x S x C)
    680 x 347 x 128
  • Khối lượng tịnh (kg hoặc g)
    12,2kg
    Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
    330W
  • Điện năng khi chờ
    <0,5W
    Nguồn điện
    100V – 240V @ 50~60 Hz
    (Bộ nguồn tích hợp)
  • Nhiệt độ vận hành
    0 ~ 40℃
    Tương thích tín hiệu đầu vào - USB Type-C
    Lên tới 4K (4096x2160) (60Hz, 50Hz, 24Hz)
  • Tương thích tín hiệu vào - Kỹ thuật số (HDMI)
    Lên tới 4K (4096x2160) (60Hz, 50Hz, 24Hz)
CỔNG ĐẦU VÀO/ĐẦU RA
  • Âm thanh ra
    1 (Φ3,5), S/PDIF 1(Quang)
    Điều khiển IP
  • RJ45
    1
    HDMI
    2 (HDMI2.0 : 2EA)
  • USB Type-A
    2 (USB2.0)
    USB Type-C (Màn hình, Sạc điện)
    1 (USB2.0, Màn hình, Nguồn : Ra 5V/1A)
TÍNH NĂNG CHÍNH
  • Chia sẻ/ Phản chiếu màn hình (với thiết bị hỗ trợ Miracast)
    Chia sẻ nội dung (với thiết bị hỗ trợ DLNA)
  • Chia sẻ nội dung không dây (với Android, iOS)
    Có (Qua ứng dụng TV Plus)
    Chiếu có dây (Dây cáp bán riêng) - USB Type-C
  • Chiếu có dây (Dây cáp bán riêng) - Bộ chuyển đổi Apple Digital AV
    Chiếu có dây (Dây cáp bán riêng) - Cổng Slimport
  • Âm thanh Bluetooth ra
    Điều khiển đồng bộ AV Bluetooth
  • LG Sound Sync(với Sound Bar)
    Cắm & Phát (Tự động phát hiện nguồn RGB/DVI/HDMI)
  • Phát từ USB (Phim, Nhạc, Ảnh)
    Trình xem tệp (Office)
  • Nền tảng (Hệ điều hành, Giao diện)
    webOS 4.5 (UI)
    Trang chủ / Gần đây / Ứng dụng của tôi
    Trang chủ/Gần đây
  • Trình duyệt Internet
    HID (Bàn phím/Chuột/Tay cầm Game kết nối qua USB)
  • Khắc phục hiệu ứng méo hình thang kỹ thuật số
    Điều chỉnh cạnh nâng cao (uốn cong 12 điểm)
    Chức năng Bảo vệ môi trường - Chế độ Tiết kiệm năng lượng
    Có (Ít nhất/Trung Bình/Nhiều nhất)
  • Chức năng Bảo vệ môi trường - Hẹn giờ
    Chức năng Bảo vệ môi trường - Tự động tắt/ Tự động Ngủ
  • Chức năng Bảo vệ môi trường - Hẹn giờ Bật/Tắt (Giờ Bật / Giờ Tắt)
    Có (Bật/Tắt)
    Chức năng Bảo vệ môi trường - Tự động Chờ/ Tự động Tắt
  • Chức năng Bảo vệ môi trường - Chế độ bảo vệ HDD
TÍNH NĂNG BỔ SUNG
  • Bật/tắt nhanh (tức thì)
    Có (bật 19 giây tắt 2 giây)
    Hướng dẫn cài đặt
    Có (Bean Bird)
  • Chế độ Cửa hàng
    Hình ảnh nền
  • Lật ảnh
    Có (Ngang/Dọc)
    HDR
    HDR10
  • Hiệu ứng HDR
    HDCP
    HDCP2.2
  • TruMotion
    Điều khiển mức độ màu đen
  • Điều chỉnh nhiệt độ màu
    Expert controlvADJ
  • Chỉnh sửa gamma
    Giảm nhiễu
  • Phụ đề rời
    HDMI ARC(Kênh hồi âm thanh)
  • HDMI simplink(CEC)
    Tự chẩn đoán
Thiết kế
  • Màu tủ
    Màu trắng
    Khóa cục bộ
    Nút hướng
  • Khóa Kensington
    Chân đỡ
    Có (4 chân)
  • Lỗ treo lên trần (cho giá đỡ)
PHỤ KIỆN
  • Sách hướng dẫn (Đầy đủ hoặc Sơ lược)
    Hướng dẫn sơ lược
    Hướng dẫn sử dụng nhanh (Hướng dẫn thiết lập nhanh)
  • Thẻ bảo hành
    Cáp - Dây nguồn
    1
  • Điều khiển từ xa (Kèm pin) - Chuyển động
    Có (Điều khiển ánh sáng)
    Hợp quy (Quy định)
    CE/CB, CCC
Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0