THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

Ngưng Sản Xuất
V10ENP
Điều hòa Smart Inverter V10ENP
  • Máy nén smart inverter
  • Luồng khí dễ chịu
  • Kiểm soát năng lượng chủ động
  • Vận hành êm ái

component-OBScountrySelectDesc

Điều hòa Smart Inverter V10ENP

THÔNG SỐ CHUNG

  • Nguồn điện
    1/220-240V/50Hz
    Loại Sản Phẩm
    Smart Inverter

DÀN TẢN NHIỆT

  • Dàn tản nhiệt
    Đồng (Phủ Gold Fin)

CHIỀU DÀI ỐNG (TIÊU CHUẨN, TỐI ĐA)

  • Chiều dài ống (Tiêu chuẩn, Tối đa) (m)
    7.5 / 15

CHÊNH LỆCH ĐỘ CAO ĐƯỜNG ỐNG, TỐI ĐA

  • Chênh lệch độ cao đường ống tối đa (m)
    7

CÔNG SUẤT LÀM LẠNH

  • Btu/h
    9,000
    kW
    2.638

KHẢ NĂNG KHỬ ẨM

  • Khả năng khử ẩm
    0.8

MỨC NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)

  • Sao năng lượng (Star)
    5
    CSPF (CSPF)
    4.251

ỐNG CÔNG NGHỆ

  • Dẫn ga
    9.52 (mm)
    Dẫn chất lỏng
    6.35 (mm)

CÔNG SUẤT

  • Công suất tiêu thụ
    875 | 1100W (Tối đa)
    Dòng điện (làm lạnh/ sưởi ấm)
    4.6 | 7.2A (Tối đa)

HIỆU SUẤT TIẾT KIỆM ĐIỆN NĂNG EER

  • Tính theo W/W
    3.01
    Tính theo Btu/h.W
    10.29

MÔI CHẤT LẠNH

  • Loại
    R- 410A
    Lượng nạp (g)
    0.57 kg

TÍNH NĂNG

  • Tấm lọc kháng khuẩn
    Dãy nhiệt độ hoạt động
    Làm lạnh (°C): 16-30
  • Cấp độ quạt
    5
    Làm lạnh nhanh
  • Chế độ vận hành khi ngủ
    Gió tự nhiên
  • Hẹn giờ
    24hr On/Off
    Đảo gió lên & xuống tự động
  • Tự Động Làm Sạch
    Khử ẩm
  • Tự động vận hành (model 1 chiều)
    Tự khởi động
    3 phút
  • Bật/Tắt đèn màn hình hiển thị
    Chuẩn đoán thông minh
  • Luồng khí dễ chịu
    Kiểm soát năng lượng chủ động

LƯU LƯỢNG GIÓ

  • Cục ngoài tối đa (m3/phút)
    28
    Cục trong tối đa (m3/phút)
    8.7

TRỌNG LƯỢNG

  • Cục ngoài (kg)
    22
    Cục trong (kg)
    7

KÍCH THƯỚC

  • Cục trong (RxCxS)
    756 x 184 x 265 mm
    Cục ngoài (RxCxS)
    720 x 500 x 270 mm

ĐỘ ỒN

  • Cục trong (cao) (dB(A)±3)
    35
    Cục trong (TB) (dB(A)±3)
    30
  • Cục trong (Thấp) (dB(A)±3)
    26
    Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3)
    24
  • Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3)
    47

Khách hàng đang nghĩ gì

So sánh

0