THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

HU70LG
Máy chiếu LG CineBeam chuẩn 4K UHD, Lấy nét từ xa, HU70LG
  • chuẩn 4K UHD (3840x2160)
  • 8.3 Mega pixel
  • Công nghệ 4 Kênh LED
  • Thu phóng 1.25 x
  • Lấy nét từ xa
  • HDR10

component-OBScountrySelectDesc

Máy chiếu LG CineBeam chuẩn 4K UHD, Lấy nét từ xa, HU70LG

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

LG Cine Beam LG Cine Beam
*Công nghệ XPR dựa trên công nghệ 4K/UHD DLP của Texas Instruments giúp máy chiếu đạt độ phân giải 4K thực với 8,3 triệu điểm ảnh.
**Kích thước màn chiếu là giá trị ước lượng.
*Hiệu ứng cầu vồng gây ra bởi bánh xe màu.
*Để tải xuống và cài đặt Ứng dụng LG TV Plus mới nhất.
**Các lựa chọn kết nối tiêu chuẩn: cổng USB, Ethernet và HDMI.

HỆ THỐNG MÁY CHIẾU

  • Độ phân giải gốc
    4K UHD (3840 x 2160)***
    Độ sáng (ANSI Lumen)*
    1500
  • Độ phân giải (Tất cả Bật Tất cả Tắt)
    150,000:1 ↑
    Ồn (Thông thường) - Tiết kiệm điện năng Tối thiểu (Sáng)
    30 dB(A)
  • Ồn (Thông thường) - Tiết kiệm điện năng Trung Bình.
    28 dB(A)
    Ồn (Thông thường) - Tiết kiệm điện năng Tối đa (Tiết kiệm)
    25 dB(A)
  • Độ sáng đồng nhất (JBMMA 9 điểm)
    85%
    Ống kính máy chiếu - Lấy nét (Tự động/Thủ công)
    Thủ công (Lấy nét nhanh)
  • Ống kính máy chiếu - Thu phóng
    1.25 x
    Hình ảnh chiếu - Kích thước màn
    60" ~ 140"
  • Hình ảnh chiếu - Tiêu chuẩn / 100" (ống kính đến tường)
    100" @ 2,7~3,4 m
    Hình ảnh chiếu - Tỷ lệ khoảng cách chiếu
    1,2 - 1,5
  • Bù chiếu
    100%
    Nguồn sáng - Loại
    RGBB LED
  • Nguồn sáng - Tuổi thọ độ sáng cao
    30.000 giờ

THÔNG SỐ CƠ BẢN

  • Ngôn ngữ trên màn hình
    Ả Rập/Tiếng Trung giản thể/Indonesia/Tây Ban Nha La tinh/Ấn Độ/Anh
    Điều khiển tỷ lệ màn hình
    16:9/Gốc/4:3/Thu phóng Dọc
  • Âm thanh - Ra
    3W + 3W Stereo
    Âm thanh - Dolby Surround Audio

  • Âm thanh - Tương thích Dolby Atmos
    Âm thanh - DTS-HD

  • Âm thanh - Clear Voice
    Có (Clear Voice lll)
    Kích thước thuần (mm) (R x S x C)
    314 x 210 x 95
  • Khối lượng tịnh (kg hoặc g)
    3,2 KG
    Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
    210W
  • Điện năng khi chờ
    <0,5W
    Nguồn điện
    Bộ nguồn 210W (100V – 240V @ 50~60 Hz)
  • Nhiệt độ vận hành
    0 ~ 40℃
    Tương thích tín hiệu đầu vào - USB Type-C
    Lên đến 4K (4096 x 2160)
    (60Hz, 50Hz, 24Hz)
  • Tương thích tín hiệu vào - Kỹ thuật số (HDMI)
    Lên tới 4K (4096x2160) (60Hz, 50Hz, 24Hz)

CỔNG ĐẦU VÀO/ĐẦU RA

  • Âm thanh ra
    1 (Φ3,5), S/PDIF 1(Quang)
    Điều khiển IP

  • RJ45
    1
    HDMI™
    2
  • USB Type-A
    2 (USB2.0)
    USB Type-C (Màn hình, Sạc điện)
    1 (USB2.0, Màn hình, Nguồn : Ra 5V/1A)

TÍNH NĂNG CHÍNH

  • Nền tảng (Hệ điều hành, Giao diện)
    webOS 4.5 (UI)
    Home Launcher - Chế độ chỉnh sửa / Gần đây

  • Trang chủ (Đầu vào, Internet vạn vật với thiết bị OFC)

    Chia sẻ/ Phản chiếu màn hình (với thiết bị hỗ trợ Miracast)
  • Chia sẻ nội dung (với thiết bị hỗ trợ DLNA)
    Âm thanh Bluetooth® ra
  • Điều khiển đồng bộ AV Bluetooth
    LG Sound Sync(với Sound Bar)
  • Cắm & Phát (Tự động phát hiện nguồn RGB/DVI/HDMI)
    Phát từ USB (Phim, Nhạc, Ảnh)
  • Trình xem tệp (Office)
    Hướng dẫn cài đặt
    Có (Bean Bird)
  • HID (Bàn phím/Chuột/Tay cầm Game kết nối qua USB)
    Chức năng Bảo vệ môi trường - Chế độ Tiết kiệm năng lượng
    Có (Ít nhất/Trung Bình/Nhiều nhất)
  • Chức năng Bảo vệ môi trường - Hẹn giờ
    Chức năng Bảo vệ môi trường - Tự động tắt/ Tự động Ngủ
  • Chức năng Bảo vệ môi trường - Hẹn giờ Bật/Tắt (Giờ Bật / Giờ Tắt)
    Có (Bật/Tắt)
    Chức năng Bảo vệ môi trường - Tự động Chờ/ Tự động Tắt
  • Chức năng Bảo vệ môi trường - Chế độ bảo vệ HDD

TÍNH NĂNG BỔ SUNG

  • Bộ xử lý
    Bốn nhân
    HDR
    HDR10
  • Hiệu ứng HDR
    Điều chỉnh dải sắc thái màu sắc HDR
    Có (Tự động, Động)
  • Khắc phục hiệu ứng méo hình thang kỹ thuật số
    Có (Dọc)
    Tự động xử lý méo hình thang
    Có (Dọc)
  • Nâng cấp hình ảnh
    Có (4K)
    Siêu phân giải (Điều khiển nâng cao)
    Có (4K)
  • TruMotion
    Có (lên đến 4096 x 2160)
    Tiêu chuẩn điện ảnh
    Có (lên đến 4096 x 2160)
  • Chuyển màu mịn
    Điều khiển mức độ màu đen

  • Giảm nhiễu

    Điều chỉnh nhiệt độ màu

  • Tương phản động (Điều khiển nâng cao)
    Màu động (Điều khiển nâng cao)
  • Hệ thống quản lý màu (Điều khiển nâng cao)
    Cài đặt gam màu (Điều khiển nâng cao)
  • Hiệu chuẩn gamma (Điều khiển nâng cao)
    Cài đặt cân bằng trắng (Điều khiển nâng cao)
  • Bật/tắt nhanh (tức thì)
    Có (bật 12 giây tắt 2 giây)
    Chế độ Cửa hàng

  • Hình ảnh nền

    Lật ảnh
    Có (Ngang/Dọc)
  • Phụ đề rời
    HDCP
    HDCP2.2
  • HDMI ARC(Kênh hồi âm thanh)
    HDMI simplink(CEC)
  • Tự chẩn đoán

Thiết kế

  • Màu tủ
    Màu trắng
    Khóa cục bộ
    Nút hướng (Cơ bản 5 + Lấy nét 1)
  • Khóa Kensington

    Chân đỡ
    Có (3 chân)
  • Lỗ treo lên trần (cho giá đỡ)

PHỤ KIỆN

  • Sách hướng dẫn (Đầy đủ hoặc Sơ lược)
    Hướng dẫn sơ lược
    Hướng dẫn sử dụng nhanh (Hướng dẫn thiết lập nhanh)

  • Thẻ bảo hành

    Cáp - Bộ nguồn
    1
  • Cáp - Dây nguồn
    1
    Điều khiển từ xa (Kèm pin) - Chuyển động
    Có (Điều khiển Magic Lighting)
  • Hợp quy (Quy định)
    CE/CB, CCC

Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0