THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

27GN750-B
Màn hình máy tính LG UltraGear™ 27'' IPS Full HD 240Hz 1ms (GtG) NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 27GN750-B
27"
component-previousPrice-prefix
10.490.000VNĐ

Chỉ dành cho thành viên LG 10.280.200VNĐ

Tạm hết hàng
  • Thời gian giao hàng dự kiến 2~5 ngày

  • 27" Full HD (1920x1080)
  • NVIDIA G-Sync® Compatible
  • Adaptive-Sync FreeSync™
  • IPS 1ms(GTG) với 240Hz
  • IPS với 99% sRGB
  • HDR10

Đơn hàng có thể giao đến trễ hơn thời gian dự kiến do các yếu tố ngoại cảnh trong quá trình vận chuyển

component-OBScountrySelectDesc

Màn hình máy tính LG UltraGear™ 27" IPS Full HD 240Hz 1ms (GtG) NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 27GN750-B
10.490.000VNĐ

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

MNT-27GN750-01-1-UltraGear-D MNT-27GN750-01-1-UltraGear-M
*Đây là cảnh giàn dựng để giúp người xem hiểu được tính năng.

MÀN HÌNH

  • Độ phân giải
    FHD
    Tấm nền / Công nghệ
    IPS
  • Kích thước màn hình
    27 inch
    Tần số quét
    240Hz
  • Thời gian phản hồi
    1ms (GtG)
    Gam màu (color gamut)
    sRGB 99% (CIE1931)
  • Tỷ lệ màn ảnh
    16:9
    Loại tấm nền
    IPS
  • Kết nối (Đầu vào / đầu ra)
    HDMI, DisplayPort, USB Upstream Port, USB Downstream Port
    Tính năng nổi trội
    HDR 10, Cân chỉnh màu sắc, Chăm sóc mắt, NVIDIA G-Sync™, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh
  • Độ sâu màu (Số màu)
    8bit, 16.7M
    Độ sáng (nit)
    400
  • Tần số (Hz)
    240Hz
    HDR (Dải tương phản động)
    HDR10
  • Độ tương phản
    1000:1
    Góc xem (độ)
    178/178
  • Cong
    Không có
    Tốc độ làm mới
    48-240Hz

CỔNG KẾT NỐI
ĐẦU VÀO/ĐẦU RA

  • HDMI
    Có (2ea)
    DisplayPort
    Có (1ea)
  • Tai nghe ra
    USB Upstream
    1 (phiên bản 3.0)
  • USB Downstream
    2 (phiên bản 3.0)
    Thunderbolt
    Không có
  • USB-C
    Không có

LOA

  • Loa
    Không có

NGUỒN

  • Loại
    Bộ sạc
    Nguồn điện (Vôn, Hz)
    100 ~240V, 50/60Hz
  • Bình thường bật
    45W
    Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ
    0,5W

TÍNH NĂNG

  • HDR 10
    G-Sync/Freesync
    NVIDIA® G-Sync® Compatible, Radeon FreeSync™
  • Chế độ DAS
    Trình ổn định màu đen
    Black Stabilizer
  • Crosshair
    Chống nháy
    Chống chớp hình
  • Chế độ đọc sách (Giảm sắc xanh lam)
    Hiệu chuẩn màu
    Color Calibrated
  • Tách màn hình2.0 (trong OSC)
    Dual Controller 2.0
    Cấu hình hiển thị đặt sẵn của tôi (trong OSC)
  • Điều khiển trên màn hình (OSC)
    OnScreen Control
    Tốc độ làm tươi
    48 - 240Hz
  • Chân đế Ergo/Chân đế công thái học
    HW Calibration
    Không có

CHÂN ĐẾ

  • Chân đế tháo rời
    Nghiêng (Góc)
    -5~15 Độ
  • Điều chỉnh độ cao (Phạm vi)
    0-110mm
    Chỉnh trục quay

Kích thước(Rộng*Dài*Cao, mm)

  • Màn hình (tính cả chân đỡ)
    614,2 x 274,4 x 574,8 (Lên)
    614,2 x 274,4 x 464,8 (Xuống)
    Màn hình (không tính chân đỡ)
    614,2 x 364,8 x 56,3

Khối lượng(Kg)

  • Màn hình (tính cả chân đỡ)
    5.9
    Màn hình (không tính chân đỡ)
    4

Giá treo tường

  • Kích thước Giá treo tường (mm) tương thích với VESA
    100 x 100

PHỤ KIỆN

  • Dây nguồn
    HDMI
  • Cổng màn hình
    Cáp USB 3.0 Upstream

Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0