THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

32UL950-W
Màn hình máy tính LG UHD 4K 31.5'' IPS UHD 4K VESA DisplayHDR™ 600 Daisychain 4K Thunderbolt 32UL950-W
32"
component-previousPrice-prefix
31.490.000VNĐ
  • 31,5” UHD 4K (3840 x 2160)
  • Hiệu Chuẩn Phần Cứng
  • Nano IPS với DCI-P3 98%
  • VESA DisplayHDR™ 600
  • Daisy chain 4K với Thunderbolt™ 3
  • Tương thích với các thiết bị Mac

component-OBScountrySelectDesc

Màn hình máy tính LG UHD 4K 31.5" IPS UHD 4K VESA DisplayHDR™ 600 Daisychain 4K Thunderbolt 32UL950-W
31.490.000VNĐ

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

Global_32UL950_2018_Feature_02_Digitaltrends
"Đơn giản, thanh lịch và chân thực... vô cùng sống động và sắc nét." 09/01/2018
*Không bao gồm thiết bị hiệu chuẩn.
*DCI-P3 được định nghĩa bởi tổ chức Digital Cinema Initiatives (DCI).
*Cần có hai màn hình 32UL950 để triển khai vòng hoa cúc.
** Thunderbolt™ 3 trên các máy PC Windows đời cũ hơn
Thiết bị Thunderbolt™ 3 của bạn được chứng nhận là dành cho Windows. Nếu bạn mua máy PC Windows trước tháng 7 năm 2016, hãy đảm bảo rằng máy PC của bạn có phiên bản mới nhất của các phần mềm sau đây.
- BIOS / Thunderbolt™ 3 Driver / Thunderbolt™ 3 Firmware (nếu có)
Liên hệ với nhà sản xuất PC của bạn để xác nhận hệ thống của bạn là bản mới nhất. Bạn cũng có thể tham khảo trang web sau để biết thêm thông tin.
https://thunderbolttechnology.net/updates
*Để tải bản OnScreen Control mới nhất, truy cập LG.com. Các hình ảnh chỉ nhằm mục đích minh họa. Không có tính năng xem trước 5:9.

MÀN HÌNH

  • Độ phân giải
    UHD/4K & 5K
    Tấm nền / Công nghệ
    IPS
  • Kích thước màn hình
    31.5 inch
    Kích thước màn hình (cm)
    80cm
  • Tần số quét
    60Hz
    Thời gian phản hồi
    5ms (GtG)
  • Gam màu (color gamut)
    DCI-P3 98% (CIE1976)
    Tỷ lệ màn ảnh
    16:9
  • Kết nối (Đầu vào / đầu ra)
    HDMI, DisplayPort, Thunderbolt, USB Downstream Port
    Tính năng nổi trội
    HDR 10, VESA DisplayHDR™, Cân chỉnh màu sắc, Hiệu chỉnh phần cứng, Chăm sóc mắt, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh, True Color Pro, Dual Controller, Loa, Rich Bass
  • Loại tấm nền
    IPS
    Kích thước điểm ảnh
    0.18159 x 0.18159 mm
  • Độ sáng (Tối thiểu)
    360 cd/m²
    Độ sáng (Điển hình)
    450 cd/m²
  • Gam màu (Tối thiểu)
    DCI-P3 90% (CIE1976)
    Gam màu (Điển hình)
    DCI-P3 98% (CIE1976)
  • Độ sâu màu
    1.07B
    Độ tương phản (tối thiểu)
    910:1
  • Độ tương phản (điển hình)
    1300:1
    Góc nhìn (CR≥10)
    178º(R/L), 178º(U/D)
  • Xử lí bề mặt
    Anti-Glare
    Cong
    Không có
  • Tốc độ làm mới
    56~61Hz

TÍNH NĂNG

  • HDR 10
    Cân chỉnh màu sắc H/D
  • VESA DisplayHDR™
    DisplayHDR™ 600
    Hiệu ứng HDR
  • Công nghệ Nano-IPS™
    Gam màu rộng
  • Color Calibrated
    HW Calibration
  • Chế độ đọc sách
    Chế độ mù màu
  • Super Resolution+
    AMD FreeSync™
  • Black Stabilizer
    Dynamic Action Sync
  • PBP
    Có (2PBP)
    Chân đế Ergo/Chân đế công thái học
  • Tiết kiệm năng lượng

ỨNG DỤNG PHẦN MỀM

  • True Color Pro
    Dual Controller
  • OnScreen Control (LG Screen Manager)

KẾT NỐI

  • HDMI
    Có (1ea)
    HDMI (Độ phân giải và tần số quét tối đa)
    3840 x 2160 @60Hz
  • DisplayPort
    Có (1ea)
    Phiên bản DP
    1.4
  • DP (Độ phân giải và tần số quét tối đa)
    3840 x 2160 @60Hz
    Thunderbolt
    Có (2ea)
  • Thunderbolt (USB-C Compatiblity)
    Thunderbolt (Độ phân giải và tần số quét tối đa)
    3840 x 2160 @60Hz
  • Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
    Thunderbolt (Power Delivery)
    60W
  • Daisy Chain
    Có (UHD/60Hz)
    USB-C
    Không có
  • Cổng USB Downstream
    Có (2ea/ver3.0)
    Headphone out

ÂM THANH

  • Loa
    Công suất loa
    5W
  • Số kênh
    2ch
    Rich Bass

NGUỒN

  • Loại
    External Power (Adapter)
    Đầu vào AC
    100~240V (50/60Hz)
  • Công suất tiêu thụ (điển hình)
    70W
    Công suất tiêu thụ (tối đa)
    200W
  • Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
    Less than 1.2W
    Công suất tiêu thụ (Tắt)
    Less than 0.3W

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí
    Tilt/Height/Pivot
    Gắn tường
    100 x 100 mm

CHÂN ĐẾ

  • Chân đế tháo rời

KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG

  • Kích thước đã gắn chân đế
    718.2 X 598.0 X 231.2 mm (Up)
    718.2 X 488.0 X 231.2 mm (Down)
    Kích thước không gồm chân đế
    718.2 X 414.3 X 45.1 mm
  • Kích thước vận chuyển
    927 X 213 X 516 mm
    Khối lượng gồm chân để
    7.3kg
  • Khối lượng không gồm chân đế
    5.9kg
    Khối lượng vận chuyển
    11.6kg

PHỤ KIỆN

  • Display Port
    Thunderbolt
  • USB Type C

Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0