THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

24MK430H-B
Màn hình máy tính LG IPS 23.8'' Gaming Full HD FreeSync™ 24MK430H-B
component-previousPrice-prefix
3.590.000
  • Màn hình IPS FHD (1920x1080) 24"
  • Công nghệ AMD FreeSync™
  • Đồng bộ tính hiệu đầu vào
  • Cân bằng tối
  • Điều khiển trên màn hình
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

component-OBScountrySelectDesc

Màn hình máy tính LG IPS 23.8" Gaming Full HD FreeSync™ 24MK430H-B
3.590.000

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

*FreeSync chỉ khả dụng khi màn hình được kết nối với Cổng hiển thị hoặc HDMI.

Điều khiển trên màn hình

Điều khiển trên màn hình đặt rất nhiều cài đặt màn hình thiết yếu vào một cửa sổ thuận tiện để truy cập nhanh và dễ dàng. Giờ đây bạn có thể điều chỉnh Âm lượng, độ sáng, đặt sẵn chế độ hình ảnh, Tách màn hình 2.0 và Bộ điều khiển kép và nhiều cài đặt khác chỉ bằng một vài cú nhấp chuột, thay vì sử dụng các nút cứng trên màn hình.
Điều khiển trên màn hình1 Điều khiển trên màn hình2
  • Xem tính năng Điều khiển trên màn hình có thể giúp bạn cấu hình màn hình hiển thị để có được hiệu quả và tổ chức tối đa như thế nào.
Yêu cầu phải tải xuống phần mềm để bật Điều khiển trên màn hình. Để biết chi tiết tải xuống, vui lòng truy cập LGUSA.com/OnScreenControlSupport
Phần cứng gắn lắp không đi kèm sản phẩm.
MÀN HÌNH
  • Độ phân giải
    FHD
    Tấm nền / Công nghệ
    IPS
  • Kích thước màn hình
    23.8 inch
    Tần số quét
    75Hz
  • Thời gian phản hồi
    5ms (GtG)
    Gam màu (color gamut)
    NTSC 72% (CIE1931)
  • Tỷ lệ màn ảnh
    16:9
    Kết nối (Đầu vào / đầu ra)
    D-Sub, HDMI
  • Tính năng nổi trội
    Chăm sóc mắt, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh
CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH
  • Kích thước màn hình (inch)
    23.8 Inch
    Loại tấm nền
    IPS
  • Gam màu (CIE1931)
    72%
    Độ sâu màu (Số màu)
    16,7 triệu màu
  • Kích thước điểm ảnh (mm)
    0,2745x0,2745
    Thời gian phản hồi
    5ms (GtG nhanh hơn)
  • Tốc độ làm mới
    48~75Hz
    Tỷ lệ màn hình
    16:9
  • Độ phân giải
    FHD (1920 x 1080)
    Độ sáng
    250 (điển hình), 200 (tối thiểu) cd/m2
  • Độ tương phản
    1000:1(typical)
    Góc nhìn
    178 / 178
  • Loại màn hình
    Chống lóa mắt, 3H
    Cong
    Không có
ĐẦU VÀO/ĐẦU RA
  • HDMI
    Có x 1
    D-Sub
    Có x 1
  • Cổng hiển thị
    Không
    Đầu ra tai nghe
  • Thunderbolt
    Không có
    USB-C
    Không có
LOA
  • Loa
    Không có
NGUỒN ĐIỆN
  • Loại
    Adapter
    Đầu vào
    100~240V, 50/60Hz
  • Đầu ra
    19V/1,3A
    Bình thường bật (EPA điển hình)
    26W
  • Bình thường bật (điều kiện khi ra khỏi nhà máy điển hình)
    30W
    Tiết kiệm năng lượng/Chế độ ngủ (Tối đa)
    ≤0,3W
  • DC tắt (Tối đa)
    ≤0,3W
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
  • Chế độ hình ảnh
    Custom, Reader, Color Weakness, Photo, Cinema, Game
    Tỷ lệ
    Rộng, Gốc
  • DDC/CI
    HDCP
    Có (1,4)
  • Plug & Play
    Response Time Control
  • Đồng bộ hình ảnh
    AMD FreeSync™
    Chế độ DAS
  • Black Stabilizer
    Crosshair
  • Flicker Safe
    Chế độ chờ tự động
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh
    On-Screen Control (OSC)
  • Độ phân giải siêu cao +
    Mức độ màu đen
  • DFC
    Gamma Control
  • Color Temperature
    R/G/B Color Control
  • Khóa OSD
    Tự động điều chỉnh (Chỉ D-sub)
    Có (Phiên bản 1.4)
  • Tốc độ làm tươi
    48~75Hz
    Chân đế Ergo/Chân đế công thái học
  • HDR 10
    Không có
    HW Calibration
    Không có
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
  • Có chân đế (RxCxS)
    21,9" x 16,6" x 7,2"
    Không có chân đế (RxCxS)
    21,9" x 13,2" x 1,5"
  • Kích thước vận chuyển (RxCxS)
    27,1" x 15,4" x 4,9"
    Có chân đế
    6,8 lbs
  • Không có chân đế
    6,2 lbs
    Trọng lượng vận chuyển
    9,3 lbs
CHÂN ĐẾ
  • Chân đế có thể tháo rời
    Nghiêng (Góc)
    -5~20 độ
  • Chân đế tháo rời
PHỤ KIỆN
  • Kích thước VESA® (mm)
    75 x 75
    Dây điện
  • HDMI
    Có (1ea)
    Đĩa CD cài đặt phần mềm
  • Hướng dẫn cài đặt dễ dàng
    Tài liệu hướng dẫn
  • DisplayPort
    Không có
TIÊU CHUẨN
  • UL(cUL)
    Kiểu TUV
  • FCC-B, CE
    VCCI
  • ErP
BẢO HÀNH CÓ THỜI HẠN/UPC
  • Bảo hành
    2 năm

Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0