THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

24MP59G-P
Màn hình máy tính LG IPS 23.8'' Gaming Full HD 75Hz 1ms FreeSync™ 24MP59G-P
component-previousPrice-prefix
3.690.000VNĐ
  • Công nghệ AMD FreeSync™
  • Chế độ đồng bộ Dynamic Action Sync
  • Black Stabilizer
  • Chế độ Game Mode
  • Đa dạng các tính năng chơi game: Chế độ DAS

component-OBScountrySelectDesc

Màn hình máy tính LG IPS 23.8" Gaming Full HD 75Hz 1ms FreeSync™ 24MP59G-P
3.690.000VNĐ

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

MÀN HÌNH

  • Độ phân giải
    FHD
    Tấm nền / Công nghệ
    IPS
  • Kích thước màn hình
    23.8 inch
    Tần số quét
    75Hz
  • Thời gian phản hồi
    1ms MBR
    Gam màu (color gamut)
    sRBG over 99%
  • Tỷ lệ màn ảnh
    16:9
    Kết nối (Đầu vào / đầu ra)
    HDMI, Display Port, D-Sub
  • Tính năng nổi trội
    Chăm sóc mắt, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh

THÔNG TIN CƠ BẢN

  • Kích thước màn hình (inch)
    23.8 inch
    Loại tấm nền
    IPS

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Độ màu Gamut
    sRBG over 99%
    Độ sâu màu
    8bits (6bit+FRC), 16.7M
  • Tỷ lệ màn hình
    16:9
    Độ phân giải
    FHD (1920 x 1080)
  • Độ sáng ((cd/m2)
    250(Điển hình), 200(Tối thiểu) cd/m2
    Tỷ lệ tương phản
    1000:1(điển hình)
  • Thời gian phản hồi
    5ms (GtG nhanh hơn), 1ms MBR
    Góc nhìn
    178/178 (CR≥10)
  • Cong
    Không có
    Tốc độ làm mới
    56~75 Hz

ĐẦU VÀO/ĐẦU RA

  • D-Sub
    HDMI
    Có (1ea)
  • DisplayPort
    Có (1ea)
    Headphone Out
  • Thunderbolt
    Không có
    USB-C
    Không có

NGUỒN

  • Kiểu nguồn
    Adapter
    Đầu vào
    100-240Vac, 50/60Hz

LOA

  • Loa
    Không có

CHÂN ĐẾ

  • Chân đế tháo rời

ĐIỀU KHIỂN

  • Loại điều khiển
    Joystick

HÌNH ẢNH

  • Chế độ hình ảnh
    Custom, Reader, Photo, Cinema, Color Weakness, FPS Game1, FPS Game 2, RTS Game, Custom (Game)

TÍNH NĂNG

  • Chống mù màu
    Flicker safe - Bảo vệ mắt
  • Tiết kiệm năng lượng
    Super Resolution+
  • 4 screen split - Chia màn hình
    Black Stabilizer
  • Crosshair
    HDR 10
    Không có
  • HW Calibration
    Không có

KÍCH THƯỚC(MM)

  • (W*D*H) (mm)
    550.5 x 204.1 x 419.9

TRỌNG LƯỢNG(KG)

  • Kg
    3.2

PHỤ KIỆN

  • Nguồn

Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0