THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

27GL850-B
Màn hình máy tính LG UltraGear 27'' Nano IPS QHD 144Hz 1ms G-SYNC Compatible 27GL850-B
27"
component-previousPrice-prefix
11.490.000VNĐ
  • Nano IPS với thời gian phản hồi 1ms
  • Màn hình 27" Nano IPS QHD (2560 x 1440)
  • Hỗ trợ NVIDIA G-Sync®
  • Hỗ trợ FreeSync™
  • HDR 10

component-OBScountrySelectDesc

Màn hình máy tính LG UltraGear 27" Nano IPS QHD 144Hz 1ms G-SYNC Compatible 27GL850-B
11.490.000VNĐ

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

*Thời gian phản hồi Grey to Grey theo thử nghiệm UL (Underwriter Laboratories) cho màn hình LG 27GL850.
*Thời gian phản hồi Grey to Grey theo thử nghiệm UL (Underwriter Laboratories) cho màn hình LG 27GL850.
*Thời gian phản hồi Grey to Grey theo thử nghiệm UL (Underwriter Laboratories) cho màn hình LG 27GL850.
*Hình ảnh mô phỏng.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
*So sánh Tốc độ làm mới 60Hz (ảnh trái) và Tốc độ làm mới 144Hz.
*Vui lòng tắt AMD FreeSync ™ để chơi các trò chơi trên bảng điều khiển với tốc độ làm mới 120Hz ở độ phân giải QHD (1440P).

MÀN HÌNH

  • Độ phân giải
    QHD/2K
    Tấm nền / Công nghệ
    Nano IPS
  • Kích thước màn hình
    27 inch
    Tần số quét
    144Hz
  • Thời gian phản hồi
    1ms (GtG)
    Gam màu (color gamut)
    DCI-P3 98% (CIE1976)
  • Tỷ lệ màn ảnh
    16:9
    Kết nối (Đầu vào / đầu ra)
    HDMI, DisplayPort, USB Upstream Port, USB Downstream Port
  • Tính năng nổi trội
    HDR 10, Cân chỉnh màu sắc, Chăm sóc mắt, NVIDIA G-Sync™, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh

CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH

  • Kích thước màn hình (inch)
    27 Inch
    Kích thước màn hình
    Phẳng 27"
  • Loại tấm nền
    IPS
    Gam màu (Điển hình)
    DCI-P3 98% (CIE1976)
  • Độ sâu màu (Số màu)
    1,07 tỷ màu
    Khoảng cách điểm ảnh (mm)
    0,2331 x 0,2331 mm
  • Thời gian phản hồi
    1ms (GtG nhanh hơn)
    Tốc độ làm mới
    48~144Hz
  • Tỷ lệ màn hình
    16:9
    Độ phân giải
    QHD (2560 x 1440)
  • Độ sáng
    350cd (Điển hình)/280cd (Tối thiểu)
    Tỷ lệ tương phản
    700:1 (Tối thiểu), 1000:1 (Điển hình)
  • Góc xem
    178˚(R/L), 178˚(U/D)
    Xử lý bề mặt
    Làm mờ 25%, 3H
  • Cong
    Không có

ĐẦU VÀO/ĐẦU RA

  • HDMI
    Có (2ea)
    DisplayPort
    Có (1ea)
  • Đầu ra tai nghe
    USB truyền lên (phiên bản 3.0)
    Có (1ea/ver3.0)
  • USB truyền xuống (phiên bản 3.0)
    Có (2ea/ver3.0)
    Thunderbolt
    Không có
  • USB-C
    Không có

NGUỒN

  • Loại
    Bộ điều hợp
    Đầu vào
    100~240V (50/60Hz)
  • Tiết kiệm năng lượng/Chế độ ngủ (Tối đa)
    < 0,5W
    DC tắt (Tối đa)
    < 0,3W
  • Mức tiêu thụ điện (Điển hình)
    51W
    Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
    65W

TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT

  • Đồng bộ khung hình
    RADEON FreeSync™
    Black Stabilizer
  • Dynamic Action Sync
    Crosshair
  • Flicker Safe
    Tiết kiệm năng lượng thông minh
  • Chế độ đọc sách
    Độ phân giải siêu cao+
  • Căn chỉnh màu sắc
    HDR
    HDR10
  • Gam màu rộng
    Công nghệ Nano IPS™
  • NVIDIA G-Sync™
    Tương thích
    Hiệu ứng HDR
  • Chân đế Ergo/Chân đế công thái học
    HDR 10
  • HW Calibration
    Không có

ÂM THANH

  • Loa
    Không có

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Sản phẩm có chân đế (RxCxS)
    614.68 x 574.04 x 274.32 mm
    Sản phẩm không có chân đế (RxCxS)
    614.68 x 365.76 x 55.88 mm
  • Kích thước vận chuyển (RxCxS)
    741.68 x 208.28 x 523.24 mm
    Trọng lượng sản phẩm có chân đế
    6.1kg
  • Trọng lượng san phẩm không có chân đế
    4.2kg
    Trọng lượng vận chuyển
    9.4kg

CHÂN ĐẾ

  • Chân đế tháo rời
    Độ nghiêng (Góc)
  • Độ cao (mm)
    110mm
    Trục xoay

TỦ/PHỤ KIỆN

  • Kích thước gắn tường (mm)
    100 x 100 mm
    Display Port
  • Cáp USB3.0 chiều lên
    HDMI

Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0