We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.

- Nâng cấp màu sắc sống động
- Virtual Surround Plus
- Dolby Audio
- Bộ Xử Lý Lõi Tứ
- Điều khiển thông minh
- Điều khiển bằng giọng nói
Tất cả thông số
ÂM THANH
Công suất loa ngoài
10W(5W mỗi kênh)
Hệ Thống Loa
2.0Ch
Hướng loa
Phát âm thanh hướng xuống
Đầu ra âm thanh đồng thời
Có
DTS Virtual:X
Có
Điều chỉnh âm thanh một chạm
Sẵn sàng
Chế độ âm thanh vòm- Surround mode
DTS Virtual:X
Chế độ lọc thoại- Clear Voice
Clear Voice III
Đồng bộ âm thanh LG- LG Sound Sync
Có
Tự động thông báo (ghép nối Bluetooth dễ dàng)
Có
Phát âm thanh Bluetooth
Có(Yêu cầu Bluetooth)
Bộ giải mã âm thanh DTS- DTS Decoder
Có
Codec âm thanh
AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, DTS, DTS-HD, DTS Express, WMA, apt-X(Tham khảo sách hướng dẫn)
PHỤ KIỆN
Điều khiển- Từ xa
Điều khiển L-con
Pin- Battereis
Có(AAA x 2EA)
Cáp nguồn- Power Cable
Có (TV tháo rời)
KÍCH THƯỚC
Kích thước không có chân đỡ (Rộng x Cao x Sâu)
977 x 575 x 80,8
Kích thước có chân đỡ (Rộng x Cao x Sâu)
977 x 615 x 187
KẾT NỐI
Chia sẻ màn hình
Có
HDMI
2 (Mặt bên)
Phiên bản
HDMI 1.4
Simplink (HDMI CEC)
Có
eARC / ARC (Audio Return Channel)
ARC (HDMI 1)
USB
1 (Mặt bên)
LAN
Có (Mặt sau)
Thành phần
Có (Mặt sau, Component in/AV in thông thường)
Composite In (AV)
Có (Mặt sau, Component in/AV in thông thường)
RF In
1 (RF)
SPDIF (Optical Digital Audio Out)
Có (Mặt sau)
Đầu ra tai nghe
Có (Mặt sau)
Wifi
Có (802.11ac)
Bluetooth
Có (V5.0)
MÀN HÌNH
Loại màn hình hiển thị
FHD
Kích thước màn hình
43
Độ phân giải
1920*1080
Loại BLU
Trực tiếp
Tốc độ làm mới
60Hz
TÍNH NĂNG BỔ SUNG
Ngôn ngữ OSD
26 Ngôn ngữ
Time Machine (DVR)
Có
Ghi âm kỹ thuật số
Có
Analog DVR
Có
Dịch chuyển thời gian
Có
Mẫu gắn tường VESA
Tham khảo Bảng phụ kiện
VIDEO(CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH)
Chip xử lý thông minh
Bộ xử lý bốn nhân
HDR
Active HDR
HDR10 Pro
- / Có / Có / Có (Chỉ 2K)(HDMI 1.4)
HLG
- / - / - / Có (Chỉ 2K)
Hiệu ứng HDR
Có (Chỉ 2K)
Ánh xạ tông màu động
HDR Ánh xạ tông màu động
Bộ nâng cấp màu- Color Enhancer
Màu động
Nâng cấp độ phân giải - Upscaler
Trình nâng cấp độ phân giải
Giảm tiếng ồn - Noise Reduction
NR
HEVC (Trình giải mã video)
2K@60P,10bit
VP9 (Trình giải mã video)
2K@60P,10bit
Chế độ hình ảnh- Picture Mode
Có 9 chế độ(Sống động, Tiêu chuẩn, Tiết kiệm, Điện ảnh, Thể thao, Trò chơi, Hiệu ứng HDR, (ISF) Chuyên gia (Phòng sáng), (ISF) Chuyên gia (Phòng tối))
CHỨC NĂNG AI
ThinQ
Sẵn sàng
Nhận diện mệnh lệnh giọng nói- Nhận dạng giọng nói thông minh
Sẵn sàng
Lời nói thành văn bản
Sẵn sàng
Tìm kiếm bằng giọng nói LG- LG Voice Search
Sẵn sàng
AI UX
Có
AI Home
Có
AI Recommendation / AI
Có
Chỉnh sửa thông minh
Có
Bảng tổng quan chính
Có(Smart ThinQ)
Tự động nhận diện thiết bị kết nối- Phát hiện thiết bị tự động
Sẵn sàng
Loa tương thích thông minh- Smart Speaker Compatible
Có
Kết nối di động- Mobile Connectivity
Có
Ứng dụng LG TV Plus
Có
Ứng dụng Smart ThinQ
Có
CHỨC NĂNG THÔNG MINH
Hệ điều hành (webOS)- Hệ điều hành (OS)
webOS Smart TV
Số nhân CPU- Số CPU
Quad
Điều khiển thông minh- Điều khiển từ xa Magic Remote
Sẵn sàng
Truy cập nhanh- Truy cập nhanh
Có
Điều khiển đa năng
Sẵn sàng
Thực tế ảo VR- Phát VR 360°
▲ (Youtube)
Tính năng tìm kiếm nhanh- Liên kết Magic
Có
Cửa hàng nội dung LG
Có
QUAY SỐ
Có
Trình duyệt web
Có
Trình phát nhạc
Có
Di động TV Bật
Có
Wi-Fi TV On
Có
Bluetooth Năng lượng thấp Bật
Có
Trình duyệt tệp mạng- Network File Browser
Có
Chặn quyền truy cập các web độc hai- Block access to harmful site
Có
Chế độ khách sạn
Có
HỆ THỐNG PHÁT SÓNG
Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số (mặt đất, cáp, vệ tinh)- Digital TV Reception (Terrestrial,Cable,Satellite)
DVB-T2/C
Mặt đất
DVB-T2
Cáp
DVB-C(Chỉ VH)
Thu sóng Analog TV
Có
Phát sóng dữ liệu (Cụ thể theo quốc gia)
HbbTV (Austrailia, New Zealand, Sinapole, Malaysia)MR : Việt Nam
Trang Teletext
Có (2000 trang)
Teletext (Trên cùng/Flof/Danh sách)
Có
[DVB] Phụ đề
Có
AD (Mô tả âm thanh)
Có
EPG (8 ngày)
Có
CÔNG SUẤT VÀ MÔI TRƯỜNG
Nguồn cấp điện- Power Supply
AC 100~240V 50-60Hz
Tiêu thụ điện ở chế độ chờ- Standby Power Consumption
Dưới 0,5W(Thay đổi theo khu vực)
Công suất tiêu thụ (Tối đa)
Thay đổi theo kích thước, khu vực
Chế độ tiết kiệm năng lượng- Energy saving Mode
Có
Bộ cảm biến chiếu sáng- Illuminance Green sensor
Có
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không có chân đỡ
8
Trọng lượng có chân đỡ
8,1
Đã thêm vào giỏ hàng của bạn thành công
Bạn đã vượt quá số lượng có thể đặt hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
Installation Service is required. Please choose service
Select used collection
Chọn tùy chọn giao hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
This order can't be shipped to the delivery address you entered. Contact Support for more information.
Please select a time slot.