THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

50UN7350PTD
LG UN73 50 inch 4K Smart UHD TV
  • AI ThinQ
  • Trải nghiệm rạp chiếu phim đích thực
  • Âm thanh vòm tuyệt hảo
  • Độ trễ đầu vào thấp
  • webOS
LG UN73 50 inch 4K Smart UHD TV
16.400.000VNĐ

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

*Sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh hiển thị.
*Khả năng nhận dạng giọng nói tự nhiên có sẵn bằng tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Nhật Bản, tiếng Ả Rập, tiếng Việt, tiếng Thái, tiếng Thụy Điển, tiếng Indonesia, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Đài Loan và tiếng Na Uy.
**Tiếng Hà Lan và tiếng Na Uy sẽ xuất hiện vào nửa cuối năm 2020.
***Dịch vụ được hỗ trợ có thể khác nhau tùy theo quốc gia.
****Sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh hiển thị.
*****Tên tính năng trên các cài đặt có thể khác nhau giữa các phiên bản HĐH TV.
*Logo FILMMAKER MODE™ là nhãn hiệu của UHD Aliance, Inc.
*Sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh hiển thị.
*Hình ảnh màn hình mô phỏng.
*Hình ảnh màn hình mô phỏng.
*Sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh hiển thị.
*Apple, logo Apple và Apple TV là các nhãn hiệu của Apple Inc, đã đăng ký tại Hoa Kỳ và các quốc gia khác. Apple TV+ là nhãn hiệu của Apple Inc.
*Không bao gồm đăng ký Disney+. Những người đăng ký Disney+ mới đủ điều kiện dùng thử 7 ngày miễn phí. Chi phí đăng ký $6,99/tháng (cộng thuế, nếu có), và được tính phí hàng tháng sau khi kết thúc thời gian dùng thử miễn phí. Hủy bỏ bất cứ lúc nào. Tuân theo các điều khoản tại https://disneyplus.com/legal.
*Dịch vụ được hỗ trợ có thể khác nhau tùy theo quốc gia.
*Hình ảnh màn hình mô phỏng.
*Hình ảnh màn hình mô phỏng.
*Hiện đã có kết nối với loa LG. Khả năng tương thích với các loa thương hiệu khác sẽ có sẵn vào đầu năm 2020 sau khi cập nhật phần mềm.
*Sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh hiển thị.
*Dịch vụ hỗ trợ có thể thay đổi theo quốc gia.
*Thanh khởi động có thể khác nhau theo khu vực.
*Sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh hiển thị.
*Sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh hiển thị.

THÔNG SỐ TẤM NỀN

  • Loại màn hình hiển thị
    4K UHD
    Kích thước
    50
  • Độ phân giải
    3840 x 2160
    Tấm nền IPS
  • Tần số quét TruMotion
    TM100 (Refresh Rate 50Hz)

CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH

  • Bộ xử lý
    Quad Core 4K
    Nâng cấp hình ảnh
    Image Enhancing
  • HDR
    Active HDR
    HDR10 Pro
    Có (4K/2K)
  • HLG
    Có (4K/2K)
    HDR Effect
    Có (4K/2K)
  • Dynamic Tone Mapping / Pro
    HDR Dynamic Tone Mapping
    FILMMAKER MODE ™
  • Nâng cấp chất lượng hình ảnh
    4K Upscaler
    HEVC (Video Decoder)
    4K@60P, 10bit
  • VP9 (Video Decoder)
    4K@60P, 10bit
    AV1
    4K@60p, 10bit

CÔNG NGHỆ ÂM THANH

  • Loa ngoài / Hệ thống loa
    20W/2.0ch
    AI Sound / Pro
    AI Sound
  • AI Acoustic Tuning
    Chế độ âm thanh vòm - Surround mode
    Ultra Surround
  • Chế độ lọc thoại - Clear Voice
    Clear Voice III
    Bluetooth Surround Ready
    Có (Kết nối Bluetooth)
  • Đồng bộ âm thanh - LG Sound Sync
    Có (Kết nối Bluetooth)
    Chia sẻ âm thanh

TÍNH NĂNG AI

  • LG ThinQ
    Nhận diện mệnh lệnh giọng nói - Intelligent Voice Recognition
  • Tìm kiếm bằng giọng nói - LG Voice Search
    Google Assistant
  • Bảng điều khiển nhà
    Loa tương thích thông minh - Smart Speaker Compatible
  • LG Smart Speaker (WK7,WK9)
    Kết nối di động - Mobile Connectivity
  • Chia sẻ màn hình - Screen share
    Kho ứng dụng ThinQ

TÍNH NĂNG THÔNG MINH

  • Hệ điều hành (OS)
    webOS Smart TV
    Số nhân CPU
    Quad
  • Điều khiển thông minh - Magic Remote Control
    Built-In
    Truy cập nhanh - Quick Access
  • 360° VR Play
    Tìm kiếm nội dung liên quan
  • Cửa hàng LG
    DIAL
  • Trình duyệt web
    Chặn quyền truy cập các web độc hại
  • Chế độ khách sạn
    Thông báo về thể thao - Sport Alert

KẾT NỐI

  • HDMI
    1 (Rear)/2 (Side)
    Version
    HDMI 2.0
  • Simplink (HDMI CEC)
    eARC / ARC (Audio Return Channel)
    ARC (HDMI 2)
  • USB
    1 (Rear)/1 (Side)
    LAN
    Có (Rear)
  • Component
    Có (Rear, Component in/AV in common)
    Composite In (AV)
    Có (Rear, Component in/AV in common)
  • RF In
    1 (RF)
    SPDIF (Optical Digital Audio Out)
    Có (Rear)
  • Wifi
    Có (802.11ac)
    Bluetooth
    Có (V5.0)

POWER & GREEN

  • Nguồn cấp điện
    AC 100~240V 50-60Hz
    Tiêu thụ điện trong chế độ chờ
    Under 0.5W
  • Chế độ tiết kiệm năng lượng
    Bộ cảm biến chiếu sang
  • Energy Standard

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước mm (không có chân đế) (R x C x S)
    1130 x 663 x 86.3
    Kích thước mm (có chân đế) (R x C x S)
    1130 x 722 x 231
  • Trọng lượng kg (không có chân đế)
    11.3
    Trọng lượng kg (có chân đế)
    11.5
Khách hàng đang nghĩ gì
0 / 5
Đánh giá
*Mục bắt buộc
Đánh giá*Mục bắt buộc
0 / 5
Mục bắt buộc
Tiêu đề*Mục bắt buộc
Yêu cầu điền tiêu đề

Ký tự còn lại : 40 / 40

Kiểm tra lại*Mục bắt buộc
Yêu cầu để lại nhận xét Nhận xét của bạn quá ngắn

Ký tự còn lại : 5000 / 5000

Hướng dẫn viết
    Hãy gửi chúng tôi nhận xét về sản phẩm. Vui lòng không đề cập tới đối thủ, giá sản phẩm và các sản phẩm khác, trang web, thư rác hoặc quảng cáo tại đây. Không bình luận thông tin cá nhân và các nhận xét mang tính chất tục tĩu. Nếu bạn cần thông tin về lắp đặt và dịch vụ khách hàng: liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua tổng đài hotline.
Bạn có muốn giới thiệu sản phẩm này với bạn bè?
Yêu cầu để lại nhận xét
Tên đăng nhập*Mục bắt buộc
Yêu cầu nhập tên đăng nhập Tên đăng nhập đã tồn tại
Mật khẩu*Mục bắt buộc
yêu cầu nhập mật khẩu Yêu cầu mật khẩu 6 chữ số Mật khẩu của bạn không đáp ứng yêu cầu

Mật khẩu phải là 8-16 chữ cái, ít nhất 1 chữ viết hoa, 1 chữ cái viết thường và 1 chữ số

Thư điện tử*Mục bắt buộc
Tài khoản thư điện tử là bắt buộc Địa chỉ email không tồn tại
Chưa chọn thỏa thuận đồng ý
Nhận Xét
Vui lòng đánh giá sản phẩm

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0