THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

27GP750-B
Màn hình chơi game UltraGear™ Full HD 240Hz IPS 1ms (GtG) 27'' tương thích với NVIDIA® G-SYNC®
  • Màn hình Full HD 27 inch (1920 x 1080)
  • Tốc Ä‘á»™ làm má»›i 240Hz
  • IPS 1ms (GtG)
  • HDR10 & sRGB 99% (Thông thường)
  • Tương thích NVIDIA G-Sync®
  • Công nghệ AMD FreeSync™ Premium

component-OBScountrySelectDesc

Màn hình chơi game UltraGear™ Full HD 240Hz IPS 1ms (GtG) 27" tương thích với NVIDIA® G-SYNC®

Tốc độ IPS 1ms (GtG)*
Tốc độ làm mới 240Hz

Màu sắc HDR10
sRGB 99% (Thông thường)

Công nghệ Tương thích NVIDIA® G-SYNC®
AMD FreeSync™ Premium

*Chọn 'Chế độ nhanh hơn' để có được 'Thời gian phản hồi 1ms'. (Chế độ game → Thời gian phản hồi → Chế độ nhanh hơn)
IPS 1ms (GtG)

Thiết kế cho tốc độ đáng kinh ngạc

so sánh dư ảnh giữa IPS 5ms và IPS 1ms so sánh dư ảnh giữa IPS 5ms và IPS 1ms
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
*So sánh tốc độ với IPS 5ms (ảnh trái) và IPS 1ms (GtG).
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
Minimize screen tearing and stuttering in the game with a G-SYNC® compatible monitor.
Tương thích NVIDIA G-Sync®

Tương thích với G-SYNC® với chứng nhận của NVIDIA

27GP750 là màn hình tương thích với G-SYNC® đã được NVIDIA kiểm định và chứng nhận chính thức, giảm thiểu hiện tượng trộn hình và giật hình, mang đến trải nghiệm chơi game nhanh và mượt mà.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
*So sánh Chế độ 'TẮT' (ảnh trái) và Tương thích NVIDIA® G-SYNC®.
Experience smooth and flexible movements in the game with FreeSync™ Premium.
Công nghệ AMD FreeSync™ Premium

Rõ ràng hơn, mượt mà hơn và nhanh hơn

*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
*So sánh Chế độ 'TẮT' (ảnh trái) và AMD FreeSync™ Premium.
Thiết kế sành điệu

Tinh tế, sang trọng và chân thực

Ergonomic design with features of height, tilt and pivot adjustment. Ergonomic design with features of height, tilt and pivot adjustment.

Virtually borderless design monitor Thiết kế hầu như không có viền

Màn hình có thể điều chỉnh độ nghiêng Nghiêng

Màn hình có thể điều chỉnh độ cao Độ cao

Màn hình có thể điều chỉnh độ xoay Xoay

  • Chế độ thông thường Chế độ thông thường

    Thông thường

  • Chế độ Đồng bộ hóa hành động động Chế độ Đồng bộ hóa hành động động

    DAS

Đồng bộ hành động kép

Phản ứng nhanh hơn đối thủ của bạn

Giảm độ trễ đầu vào với Dynamic Action Sync giúp game thủ nắm bắt những khoảnh khắc quan trọng trong thời gian thực.
*Sản phẩm thông thường minh họa mẫu sản phẩm LG không được hỗ trợ tính năng Dynamic Action Sync (DAS).
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
  • Chế độ thông thường Chế độ thông thường

    TẮT

  • Black Stabilizer mode Black Stabilizer mode

    BẬT

Cân bằng tối

Tấn công trước trong bóng tối

Black Stabilizer (Trình ổn định màu đen) giúp game thủ có thể tránh các tay súng bắn tỉa trốn ở những nơi tối nhất và nhanh chóng thoát khỏi tình huống khi ánh chớp bùng nổ.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.
  • Chế độ thông thường Chế độ thông thường

    TẮT

  • Crosshair mode Crosshair mode

    BẬT

Crosshair

Ngắm bắn tốt hơn

Điểm ngắm cố định ở chính giữa để năng cao độ chính xác khi ngắm bắn.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh này có thể khác với sử dụng thực tế.

MÀN HÌNH

  • Kích thước (Inch)
    27 Inch
    Kích thước (cm)
    68,5cm
  • Độ phân giải
    1920 x 1080
    Kiểu tấm nền
    IPS
  • Tỷ lệ màn hình
    16:9
    Kích thước điểm ảnh
    0,3108mm x 0,3108mm
  • Độ sáng (Tối thiểu)
    320 cd/m²
    Độ sáng (Điển hình)
    400 cd/m²
  • Gam màu (Tối thiểu)
    sRGB 95% (CIE1931)
    Gam màu (Điển hình)
    sRGB 99% (CIE1931)
  • Độ sâu màu (Số màu)
    16,7M
    Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
    700:1
  • Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
    1000:1
    Thời gian phản hồi
    1ms (GtG nhanh hơn)
  • Góc xem (CR≥10)
    178º(Phải/Trái), 178º(Lên/Xuống)

TÍNH NĂNG

  • HDR 10
    Hiệu ứng HDR
  • Hiệu chuẩn màu
    Chống nháy
  • Chế độ đọc sách
    NVIDIA G-Sync™
    Tương thích G-SYNC
  • AMD FreeSync™
    CÓ (Cao cấp)
    FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
  • Trình ổn định màu đen
    Đồng bộ hóa hành động động
  • Điểm ngắm
    Chuyển đổi đầu vào tự động
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh
    Các tính năng khác
    Buzzer OSD

ỨNG DỤNG PHẦN MỀM

  • Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)

KẾT NỐI

  • HDMI
    Có (2ea)
    HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    1920 x 1080 8bit @ 240Hz
  • DisplayPort
    Có (1ea)
    Phiên bản DP
    1.4
  • DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    1920 x 1080 8bit @ 240Hz
    Headphone out

NGUỒN

  • Loại
    Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi)
    Đầu vào AC
    100-240Vac, 50/60Hz
  • Công suất tiêu thụ (điển hình)
    45W
    Công suất tiêu thụ (Tối đa)
    48W
  • Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
    Dưới 0,5W
    Công suất tiêu thụ (DC tắt)
    Dưới 0,3W

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình
    Độ nghiêng/Độ cao/Xoay
    Có thể treo lên tường
    100 x 100 mm

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    614,2 x 575,9 x 291,2 mm(Lên)
    614,2 x 465,9 x 291,2 mm(Xuống)
    Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    614,2 x 364,8 x 51,7mm
  • Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
    727 x 205 x 487 mm
    Trọng lượng tính cả chân đế
    6,0kg
  • Trọng lượng không tính chân đế
    3,9kg
    Trọng lượng khi vận chuyển
    8,4kg

PHỤ KIỆN

  • Cổng màn hình

Khách hàng đang nghĩ gì

So sánh

0