THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

34WK650-W
Màn hình máy tính LG UltraWide 34'' UW-FHD FreeSync™ 34WK650-W
34"
  • HDR 10
  • Thiết kế viền 3 cạnh siêu mỏng
  • sRGB 99% (Điển hình)
  • MAXXAUDIO®
  • Bước vào Thế giới mới của HDR
Màn hình máy tính LG UltraWide 34" UW-FHD FreeSync™ 34WK650-W
12.000.000VNĐ

DANH SÁCH ĐẠI LÝ

*Yêu cầu phải tải xuống phần mềm để bật Điều khiển trên màn hình. Để biết chi tiết tải xuống, vui lòng truy cập LG.com.
*Các thay đổi và cập nhật của phần mềm Điều khiển trên màn hình không được thông báo trước.

Hình ảnh rõ ràng hơn và mượt mà hơn

Với công nghệ AMD FreeSync™, người chơi trò chơi có thể trải nghiệm chuyển động liền mạch, trôi chảy trong những trò chơi có độ phân giải cao và tốc độ nhanh. FreeSync hầu như loại bỏ được hiện tượng xé hình và giật hình.

AMD FreeSync™ AMD FreeSync™

Kẻ địch sẽ không còn nơi ẩn náu

Duy trì khả năng xem ngay cả trong những cảnh tối. Tính năng Cân bằng tối quét các cảnh có mức sáng thấp và tăng độ sáng của màn hình để giúp bạn tìm mọi kẻ thù ẩn nấp và đợi tấn công người chơi của bạn.

Cân bằng tối Cân bằng tối

Ngắm bắn tốt hơn

Tính năng Crosshair cho phép người chơi nâng cấp kỹ năng của mình lên một tầm cao mới. Bằng cách đặt điểm tấn công vào chính giữa màn hình, tính năng này nâng cao độ chính xác khi ngắm bắn trong các trò chơi bắn nhau có người chơi là nhân vật chính.

Crosshair Crosshair

TÍNH NĂNG

  • Kích thước màn hình (inch)
    34 Inch
    Kích thước (Inch)
    Phẳng 34"
  • Loại tấm nền
    IPS
    Tỷ lệ màn hình
    21:9
  • Gam màu (CIE1931)
    sRGB 99% (Điển hình)
    Độ sâu màu (Số màu)
    8bit (6bit+FRC), 16,7 triệu
  • Khoảng cách điểm ảnh (mm)
    0,312mm x 0,310mm
    Độ phân giải
    UW-FHD (2560 x 1080)
  • Độ sáng (Điển hình)
    300 (điển hình), 240 (tối thiểu) cd/m2
    HDR
    HDR10
  • Tỷ lệ tương phản (Gốc)
    1000:1 (điển hình)
    (DFC)
    Mega
  • Thời gian phản hồi
    5ms (GtG nhanh hơn)
    Góc xem (CR≥10)
    178/178 (CR≥10)
  • Chân đế Ergo/Chân đế công thái học
    Cong
    Không có
  • Tốc độ làm mới
    56~75Hz

ĐẦU VÀO/ĐẦU RA

  • HDMI
    Có (phiên bản 2.0, 2ea)
    DisplayPort
  • Đầu ra tai nghe

LOA

  • Loa
    Đầu ra âm thanh (Watt)
    Loa 5W x 2
  • Điều chỉnh âm thanh
    Âm thanh Maxx

NGUỒN

  • Loại
    Bộ chuyển đổi
    Đầu vào
    100~240 V
  • Tiêu thụ - Bình thường bật (điển hình)
    42W
    Tiêu thụ - Tiết kiệm điện/Chế độ ngủ (Tối đa)
    0,5W
  • Tiêu thụ - DC tắt (Tối đa)
    0,3W

TẦN SỐ

  • HDMI - Tần số ngang
    30~90KHz
    HDMI - Tần số dọc
    56~75Hz (FreeSync 40~75Hz)
  • DisplayPort - Tần số ngang
    30~90KHz
    DisplayPort - Tần số dọc
    56~75Hz (FreeSync 40~75Hz)

TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT

  • Chế độ hình ảnh
    (Nội dung không phải HDR) --> Tùy chỉnh, Hiệu ứng HDR, Đọc sách, Ảnh, Phim, Nhận biết màu kém, Game FPS1/Game FPS2, Game RTS, Tùy chỉnh (Trò chơi), (Nội dung HDR) --> HDR Sống động, HDR Điện ảnh, HDR Game, HDR Tiêu chuẩn
    Tỷ lệ
    Rộng, Gốc, Điện ảnh 1, Điện ảnh 2
  • PIP
    Không (Chế độ PIP trong chế độ Screen Split)
    DDC/CI
  • Phiên bản HDCP
    HDCP2.2/HDCP1.4
    Khóa phím
  • Kiểm soát thời gian phản hồi
    FreeSync
  • Chế độ Trò chơi
    Chế độ Dynamic Action Sync
  • Căn bằng tối
    Crosshair
  • Flicker Safe
    Tiết kiệm năng lượng thông minh
  • Chế độ chờ tự động
    Chế độ đọc sách
    Có (Chế độ hình ảnh)
  • Điều khiển SÁU trục
    Độ phân giải siêu cao +
  • Căn chỉnh màu sắc
    Bộ điều khiển kép
  • Screen split 2.0 (trong OSC)
    My Display Preset (trong OSC)
  • OnScreen Control
    Chân đế tháo lắp bằng một nút ấn
  • HDR 10
    HW Calibration
    Không có

MÀU

  • Trước/Giữa
    Vân màu đen (Giữa)
    Mặt sau
    Vân màu trắng
  • Thân chân đỡ
    Đường mảnh màu bạc (Pearl & Spray)
    Đế chân đỡ
    Vân màu bạc (Pearl)

CHÂN ĐẾ

  • Chân đế tháo rời

CHÂN ĐẾ THÁO LẮP BẰNG MỘT NÚT ẤN

  • Nghiêng (Góc)
    -5~15 độ
    Độ cao
    110mm

KÍCH THƯỚC(R*S*C, MM)

  • Bộ (có chân đỡ)
    825,6 x 230 x 460,7 (Xuống)
    825,6 x 230 x 570,7 (Lên)
    Bộ (không có chân đỡ)
    825,6 x 51,2 x 369,8
  • Hộp
    940 x 490 x 240

TRỌNG LƯỢNG(KG)

  • Bộ (có chân đỡ)
    7.6
    Bộ (không có chân đỡ)
    5.9
  • Hộp
    11.2

TREO TƯỜNG

  • Kích thước treo tường (mm)
    100 x 100 (Tương thích VESA)

ĐÓNG GÓI

  • Vật liệu đóng gói
    EPS
    Kiểu xếp chồng
    Mặt úp xuống
  • Kiểu đóng gói chân đỡ
    Tháo rời đế
    Kiểu in hộp
    Flexo (1 màu)
  • Tay nắm
    Lỗ tay

TIÊU CHUẨN

  • UL (cUL)
    KIỂU TUV
  • FCC-B, CE
    CCC (dành cho Trung Quốc)
  • VCCI (cho Nhật Bản)
    Erp
  • Windows10

PHỤ KIỆN

  • Dây điện
    HDMI
  • Bộ phận giữ cáp
    DisplayPort
    Có (1ea)
  • Thunderbolt
    Không có
    USB-C
    Không có
Khách hàng đang nghĩ gì
0 / 5
Đánh giá
*Mục bắt buộc
Đánh giá*Mục bắt buộc
0 / 5
Mục bắt buộc
Tiêu đề*Mục bắt buộc
Yêu cầu điền tiêu đề

Ký tự còn lại : 40 / 40

Kiểm tra lại*Mục bắt buộc
Yêu cầu để lại nhận xét Nhận xét của bạn quá ngắn

Ký tự còn lại : 5000 / 5000

Hướng dẫn viết
    Hãy gửi chúng tôi nhận xét về sản phẩm. Vui lòng không đề cập tới đối thủ, giá sản phẩm và các sản phẩm khác, trang web, thư rác hoặc quảng cáo tại đây. Không bình luận thông tin cá nhân và các nhận xét mang tính chất tục tĩu. Nếu bạn cần thông tin về lắp đặt và dịch vụ khách hàng: liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua tổng đài hotline.
Bạn có muốn giới thiệu sản phẩm này với bạn bè?
Yêu cầu để lại nhận xét
Tên đăng nhập*Mục bắt buộc
Yêu cầu nhập tên đăng nhập Tên đăng nhập đã tồn tại
Mật khẩu*Mục bắt buộc
yêu cầu nhập mật khẩu Yêu cầu mật khẩu 6 chữ số Mật khẩu của bạn không đáp ứng yêu cầu

Mật khẩu phải là 8-16 chữ cái, ít nhất 1 chữ viết hoa, 1 chữ cái viết thường và 1 chữ số

Thư điện tử*Mục bắt buộc
Tài khoản thư điện tử là bắt buộc Địa chỉ email không tồn tại
Chưa chọn thỏa thuận đồng ý
Nhận Xét
Vui lòng đánh giá sản phẩm

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0