We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.

- Độ sáng (Thông thường): 150/400 nit (APL 100% / 25%)
- Viền: 5,3 mm (Trên/Phải/Trái), 11,0 mm (Dưới)
- Giao tiếp: HDMI / DP / USB(2) / RS232C / RJ45 / Âm thanh / IR
Tất cả thông số
TẤM NỀN MÀN HÌNH
Kích thước màn hình (Inch)
55
Công nghệ tấm nền
OLED
Loại chiếu sáng nền
OLED
Tỷ lệ màn hình
16:9
Độ phân giải gốc
1920 x 1080 (FHD)
Tốc độ làm mới
120Hz
Độ sáng
150/400nit (APL 100%/25%)
Tỷ lệ tương phản
150,000:1
CR động
KHÔNG
Gam màu
BT709 120%
Góc xem (Ngang x Dọc)
178º x 178º
Độ sâu màu (Số màu)
1,07 tỷ màu
Thời gian phản hồi
1ms (G to G), 8ms (MPRT)
Xử lý bề mặt (Phủ mờ)
Haze 0%
Tuổi thọ
30.000 giờ (Thông thường)
Số giờ hoạt động (Giờ/ngày)
18/7 (Chỉ nội dung chuyển động)
HIển thị trang dọc/ Ngang
CÓ / CÓ
Độ trong suốt
KHÔNG ÁP DỤNG
QWP (Bản phần tư sóng)
KHÔNG ÁP DỤNG
KẾT NỐI
HDMI Vào
CÓ (1ea)
HDMI In (Phiên bản HDCP)
1.4
DP Vào
CÓ (HDCP 1.3)
DVI-D Vào
KHÔNG
RGB Vào
KHÔNG
Âm thanh vào
KHÔNG
RS232C Vào
CÓ
RJ45(LAN) Vào
CÓ (1ea)
IR Vào
CÓ
USB Vào
USB2.0 Type A (2ea)
HDMI Ra
KHÔNG
DP Ra
CÓ
Âm thanh ra
CÓ
USB cảm ứng
KHÔNG
Cổng ra loa ngoài
KHÔNG
RS232C Ra
CÓ
RJ45(LAN) Ra
CÓ
IR Ra
CÓ (Dùng chung RS232C Out)
Chuỗi nối tiếp
Ngõ vào: HDMI, DP / Ngõ ra: DP
THÔNG SỐ CƠ HỌC
Màu đường viền
Black
Độ rộng viền
Even Bezel : 0.9mm (Off Bezel) T/R/L/B : 5.3/5.3/5.3/11.0mm (On Bezel)
Trọng lượng (Màn)
6.5Kg (Head) 3.4Kg (Signage Box)
Trọng lượng (Màn + Giá đỡ)
KHÔNG ÁP DỤNG
Trọng lượng đóng gói
23.1Kg
Kích thước màn hình (Ngang x Dọc x Dày)
1220.3 x 696.8 x 4.9mm (Head) 782.8 x 238.4 x 34.7mm (Signage Box)
Kích thước màn hình có chân đỡ (Ngang × Dọc × Dày)
KHÔNG ÁP DỤNG
Kích thước thùng carton (Rộng x Cao x Dày)
1345 x 804 x 207mm
Tay cầm
KHÔNG
Giao tiếp gắn lắp tiêu chuẩn VESA
KHÔNG ÁP DỤNG
TÍNH NĂNG - PHẦN CỨNG
Bộ nhớ trong (eMMC)
16GB
Wi-Fi/BT (Tích hợp)
KHÔNG
Cảm biến nhiệt độ
CÓ
Cảm biến độ sáng tự động
KHÔNG
Cảm biến điểm ảnh
KHÔNG
Cảm biến tiệm cận
KHÔNG
Cảm biến dòng điện
KHÔNG
Cảm biến BLU
KHÔNG
Cảm biến độ ẩm
KHÔNG
Cảm biến gia tốc (Con quay hồi chuyển)
KHÔNG
Đèn hiển thị nguồn
KHÔNG
Thao tác phím trên máy
KHÔNG
QUẠT (Tích hợp)
KHÔNG
TÍNH NĂNG - PHẦN MỀM
Phiên bản Hệ điều hành (webOS)
webOS 4.0
Xếp lịch nội dung tại chỗ
CÓ
Quản lý nhóm
CÓ
Cắm và Phát USB
CÓ
Chuyển đổi dự phòng
CÓ
Hình ảnh logo khởi động
KHÔNG
Hình ảnh không có tín hiệu
KHÔNG
Đồng bộ RS232C
CÓ
Đồng bộ Mạng cục bộ
CÓ
Đồng bộ đèn nền
KHÔNG
PIP
KHÔNG
PBP
KHÔNG
Chia sẻ màn hình
KHÔNG
Thẻ video
CÓ (4 Thẻ Video)
Phát qua URL
KHÔNG
Xoay màn hình
CÓ
Xoay từ lệnh bên ngoài
CÓ
Phát không gián đoạn
CÓ
Cài đặt chế độ chia ô
CÓ
Nhân bản dữ liệu cài đặt
CÓ
SNMP
CÓ
Phương pháp ISM
CÓ
Tự động thiết lập ID
CÓ
Gửi thư trạng thái
CÓ
Quản lý điều khiển
CÓ
Chứng nhận Cisco
KHÔNG
Crestron Connected
CÓ
Tiết kiệm năng lượng thông minh
KHÔNG
Chế độ PM
CÓ
Đánh thức từ LAN
CÓ
Mạng sẵn sàng
KHÔNG
Beacon
KHÔNG
HDMI-CEC
CÓ
Cài đặt máy chủ SI
CÓ
webRTC
KHÔNG
Pro:Idiom
CÓ
Bù sáng
KHÔNG
Cài đặt Đen/Trắng theo thang độ xám
KHÔNG
Đảo ngược bản quét
CÓ
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ hoạt động
0 °C to 40 °C
Độ ẩm vận hành
10 % to 80 %
NĂNG LƯỢNG
Nguồn điện
AC 100-240V~, 50/60Hz
Loại nguồn điện
Nguồn tích hợp
CÔNG SUẤT TIÊU THỤ
Thông thường
116W (IEC 62087)
Tối đa
318W
BTU (Đơn vị nhiệt của Anh)
1054 BTU/Hr(Typ.), 1085 BTU/Hr(Max.)
Tiết kiệm năng lượng thông minh (70%)
KHÔNG ÁP DỤNG
DPM
0.5W
Tắt nguồn
0.5W
ÂM THANH
Loa (Tích hợp)
KHÔNG
CHỨNG NHẬN
Độ an toàn
CB / NRTL
EMC
FCC Class "A" / CE / KC
ERP / Energy Star
CÓ / KHÔNG
ePEAT(Chỉ ở Mỹ)
KHÔNG
TƯƠNG THÍCH OPS
Tương thích với loại OPS
KHÔNG ÁP DỤNG
Nguồn OPS Tích hợp
KHÔNG ÁP DỤNG
TƯƠNG THÍCH PHẦN MỀM
SuperSign CMS
CÓ
SuperSign Control+
CÓ
SuperSign WB
CÓ
SuperSign Cloud
KHÔNG
Promota
KHÔNG
CMS di động
CÓ
Connected Care
CÓ
NGÔN NGỮ
OSD
English, French, German, Spanish, Italian, Korean, Chinese(Simplified), Chinese(Original), Portugues(Brazil), Swedish, Finnish, Norwegian, Danish, Russian, Japanese, Portugues(Europe), Dutch, Czech, Greek, Arabic
PHỤ KIỆN
Cơ bản
Remote Controller(include battery 2ea), Power Cord, QSG, IR receiver, Regulation Book, Phone to RS232C Gender, FFC Cables(1600mmx4ea for connection between panel and Signage Box), DP Cable(2M), LAN Cable(1.5M), RS232 Cable(4P-4P,1.5M), LC Cable(VLC,3M), Wall Fixer(4ea), Wall Fixer Install Guide, Install Guide Sheet(2ea), Tape(10ea for Cabling / 2ea for Dust proof), Screw(M4xL25,10ea / M3xL5.5,8ea)
Tùy chọn
KHÔNG
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Tương thích với lớp phủ cảm ứng
KHÔNG ÁP DỤNG
Hiệu chỉnh thông minh
KHÔNG ÁP DỤNG
Xoay (Ngửa lên)
KHÔNG ÁP DỤNG
Xoay (Úp xuống)
KHÔNG ÁP DỤNG
Xếp hạng IP
KHÔNG ÁP DỤNG
Lớp phủ bảo vệ mạch (Bảng nguồn điện)
KHÔNG ÁP DỤNG
Bảo vệ nguồn
KHÔNG ÁP DỤNG
Ánh sáng mặt trời trực tiếp
KHÔNG ÁP DỤNG
Đã thêm vào giỏ hàng của bạn thành công
Bạn đã vượt quá số lượng có thể đặt hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
Installation Service is required. Please choose service
Select used collection
Chọn tùy chọn giao hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
This order can't be shipped to the delivery address you entered. Contact Support for more information.
Please select a time slot.