LAS Fine-pitch

Khám phá màn hình LAS Fine-pitch của LG. Màn hình cung cấp tỉ lệ khung hình 16:9, thiết kế dạng hộp tủ, trọng lượng nhẹ, rất dễ dàng cho việc lắt đặt và bảo trì
Vertical Table
Tên Model LAS009DB7-F LAS012DB2-F LAS012DB4-F LAS012DB7-F
Cấu hình điểm ảnh SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1
Cự ly điểm ảnh (mm) 0.945 1.26 1.26 1.26
Độ phân giải của một Unit Case (RộngxCao) 640 x 360 480 x 270 480 x 270 480 x 270
Kích thước của một Unit Case (RộngxCaoxDày, mm) 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5
Khối lượng của một Unit Case / Mét vuông (kg) 7.2/36 5,2/25,3 5,2/25,3 5,2/25,3
Mặt thao tác (trước - sau) Trước Trước Trước Trước
Độ sáng tối thiểu (Sau khi cân bằng, cd/m²) 600 600 600 600
Nhiệt độ màu 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000
Góc nhìn rõ (ngang/dọc) 160/140 160/140 160/140 160/140
Độ đồng nhất của độ sáng ≥ 97% 97% 97% 97%
Độ đồng nhất màu sắc ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy
Tỷ lệ tương phản 7000 7000 7000 7000
Độ sâu màu (bit) 16 16 16 16
Công suất tiêu thụ (W/Unit Case,Trung bình/Tối đa) 70/160 54/180 54/180 54/180
Công suất tiêu thụ (W/m², Tối đa) 800 874 874 874
Nguồn điện (V) 100 đến 240 100 đến 240 100 đến 240 100 đến 240
Tốc độ làm tươi (Hz) 3,000 3,000 3,000 3,000
Tuổi thọ (Độ sáng còn một nửa sau: (giờ))* 100,000 100,000 100,000 100,000
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ (°C) / Độ ẩm -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH
*Model khác nhau ở các nước, kiểm tra với đội sales
Vertical Table
Tên Model LAS014DB2-F LAS014DB4-F LAS014DB7-F
Cấu hình điểm ảnh SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1
Cự ly điểm ảnh (mm) 1.454 1.454 1.454
Độ phân giải của một Unit Case (RộngxCao) 416 x 234 416 x 234 416 x 234
Kích thước của một Unit Case (RộngxCaoxDày, mm) 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5
Khối lượng của một Unit Case / Mét vuông (kg) 5,2/25,3 5,2/25,3 5,2/25,3
Mặt thao tác (trước - sau) Trước Trước Trước
Độ sáng tối thiểu (Sau khi cân bằng, cd/m²) 600 600 600
Nhiệt độ màu 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000
Góc nhìn rõ (ngang/dọc) 160/140 160/140 160/140
Độ đồng nhất của độ sáng 97% 97% 97%
Độ đồng nhất màu sắc ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy
Tỷ lệ tương phản 7000 7000 7000
Độ sâu màu (bit) 16 16 16
Công suất tiêu thụ (W/Unit Case,Trung bình/Tối đa) 54/180 54/180 54/180
Công suất tiêu thụ (W/m², Tối đa) 874 874 874
Nguồn điện (V) 100 đến 240 100 đến 240 100 đến 240
Tốc độ làm tươi (Hz) 3,000 3,000 3,000
Tuổi thọ (Độ sáng còn một nửa sau: (giờ))* 100,000 100,000 100,000
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ (°C) / Độ ẩm -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH
*Model khác nhau ở các nước, kiểm tra với đội sales
Vertical Table
Tên Model LAS015DB2-F LAS015DB4-F LAS015DB7-F
Cấu hình điểm ảnh SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1
Cự ly điểm ảnh (mm) 1.575 1.575 1.575
Độ phân giải của một Unit Case (RộngxCao) 384 x 216 384 x 216 384 x 216
Kích thước của một Unit Case (RộngxCaoxDày, mm) 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5
Khối lượng của một Unit Case / Mét vuông (kg) 5,2/25,3 5,2/25,3 5,2/25,3
Mặt thao tác (trước - sau) Trước Trước Trước
Độ sáng tối thiểu (Sau khi cân bằng, cd/m²) 600 600 600
Nhiệt độ màu 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000
Góc nhìn rõ (ngang/dọc) 160/140 160/140 160/140
Độ đồng nhất của độ sáng 97% 97% 97%
Độ đồng nhất màu sắc ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy
Tỷ lệ tương phản 7000 7000 7000
Độ sâu màu (bit) 16 16 16
Công suất tiêu thụ (W/Unit Case,Trung bình/Tối đa) 54/180 54/180 54/180
Công suất tiêu thụ (W/m², Tối đa) 874 874 874
Nguồn điện (V) 100 đến 240 100 đến 240 100 đến 240
Tốc độ làm tươi (Hz) 3,000 3,000 3,000
Tuổi thọ (Độ sáng còn một nửa sau: (giờ))* 100,000 50,000 100,000
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ (°C) / Độ ẩm -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH
*Model khác nhau ở các nước, kiểm tra với đội sales
Vertical Table
Tên Model LAS018DB2-F LAS018DB4-F LAS018DB7-F
Cấu hình điểm ảnh SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1
Cự ly điểm ảnh (mm) 1.89 1.89 1.89
Độ phân giải của một Unit Case (RộngxCao) 320 x 180 320 x 180 320 x 180
Kích thước của một Unit Case (RộngxCaoxDày, mm) 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5
Khối lượng của một Unit Case / Mét vuông (kg) 5,2/25,3 5,2/25,3 5,2/25,3
Mặt thao tác (trước - sau) Trước Trước Trước
Độ sáng tối thiểu (Sau khi cân bằng, cd/m²) 600 600 600
Nhiệt độ màu 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000
Góc nhìn rõ (ngang/dọc) 160/140 160/140 160/140
Độ đồng nhất của độ sáng 97% 97% 97%
Độ đồng nhất màu sắc ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy
Tỷ lệ tương phản 7000 7000 7000
Độ sâu màu (bit) 16 16 16
Công suất tiêu thụ (W/Unit Case,Trung bình/Tối đa) 54/180 54/180 54/180
Công suất tiêu thụ (W/m², Tối đa) 874 874 874
Nguồn điện (V) 100 đến 240 100 đến 240 100 đến 240
Tốc độ làm tươi (Hz) 3,000 3,000 3,000
Tuổi thọ (Độ sáng còn một nửa sau: (giờ))* 100,000 100,000 100,000
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ (°C) / Độ ẩm -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH
*Model khác nhau ở các nước, kiểm tra với đội sales
Vertical Table
Tên Model LAS025DB2-F LAS025DB4-F LAS025DB7-F
Cấu hình điểm ảnh SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1 SMD 3 trong 1
Cự ly điểm ảnh (mm) 2.52 2.52 2.52
Độ phân giải của một Unit Case (RộngxCao) 240 x 136 240 x 136 240 x 136
Kích thước của một Unit Case (RộngxCaoxDày, mm) 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5 604.8x340.2x72.5
Khối lượng của một Unit Case / Mét vuông (kg) 5,2/25,3 5,2/25,3 5,2/25,3
Mặt thao tác (trước - sau) Trước Trước Trước
Độ sáng tối thiểu (Sau khi cân bằng, cd/m²) 600 600 600
Nhiệt độ màu 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000 3.000 - 10.000
Góc nhìn rõ (ngang/dọc) 160/140 160/140 160/140
Độ đồng nhất của độ sáng 97% 97% 97%
Độ đồng nhất màu sắc ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy ±0,003Cx,Cy
Tỷ lệ tương phản 7000 7000 7000
Độ sâu màu (bit) 16 16 16
Công suất tiêu thụ (W/Unit Case,Trung bình/Tối đa) 54/180 54/180 54/180
Công suất tiêu thụ (W/m², Tối đa) 874 874 874
Nguồn điện (V) 100 đến 240 100 đến 240 100 đến 240
Tốc độ làm tươi (Hz) 3,000 3,000 3,000
Tuổi thọ (Độ sáng còn một nửa sau: (giờ))* 100,000 50,000 100,000
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ (°C) / Độ ẩm -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH -10° đến 40°/10-80%RH
*Model khác nhau ở các nước, kiểm tra với đội sales

So sánh

0