THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

Dòng sản phẩm LAPE
  • Cự ly điểm ảnh: 1,5mm
  • Độ sáng: 1.000 cd/m²
  • Thiết kế dạng module
  • Độ cong (cong lõm/cong lồi): Lên tới 1.000R
  • Bộ điều khiển hệ thống hiệu năng cao
  • Thao tác từ cả mặt trước và mặt sau

component-OBScountrySelectDesc

Dòng sản phẩm LAPE
* “Kiểu cũ” minh họa ở trên đề cập đến màn hình LED được ghép từ các unit cases LED phẳng.
* Số lượng bộ nguồn cần thiết có thể thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt. Ví dụ bên trên là màn UHD với P2.0 và ở chế không không dự phòng (redundancy off).
* “Kiểu cũ” minh họa ở trên đề cập tới các màn hình LED không hỗ trợ chế độ dự phòng nguồn/tín hiệu.
* “Kiểu cũ” nêu trên đề cập đến các màn hình LED không có bộ điều khiển All-in-one
*Dịch vụ "Signage365Care" cung cấp khác nhau ở từng Quốc gia, đề nghị liên hệ với đội bán hàng của LG ở nước sở tại.
THÔNG SỐ VẬT LÝ
  • Ký hiệu cự ly điểm ảnh
    P1.5
    Cấu hình điểm ảnh
    SMD 3 trong 1
  • Cự ly điểm ảnh (mm)
    1.50
    Độ phân giải module (RộngxCao)
    160 x 120
  • Kích thước module (RộngxCao, mm)
    240 x 180
    Khối lượng mỗi module (kg)
    0.36
  • Số lượng mudule trong một unit case (Rộng x Cao)
    2 x 3
    Độ phân giải unit case (RộngxCao)
    320 x 360
  • Kích thước hộp unit case (Rộng x Cao x Dày, mm)
    480 x 540 x 53
    Diện tích bề mặt unit case (m²)
    0.260
  • Khối lượng mỗi unit case (kg/đơn vị)
    6.0
    Cân nặng trên mét vuông (kg/m²)
    22.2
  • Mật độ điểm ảnh vật lý (pixels/m²)
    444.444
    Độ phẳng của unit case (mm)
    ±0,2
  • Vật liệu unit case
    Nhôm đúc
    Hướng thao tác
    Mặt trước và mặt sau
THÔNG SỐ QUANG HỌC
  • Độ sáng tối thiểu (Sau khi hiệu chỉnh)
    Độ sáng 1,000 cd/m² có thể được giảm xuống (tới 300nit) theo số module PSU, do đó giảm lượng điện tiêu thụ.
    Nhiệt độ màu
    3.200 ~ 9.300
  • Góc nhìn rõ (Theo chiều ngang)
    160
    Góc nhìn rõ (Theo chiều dọc)
    140
  • Độ đồng nhất của độ sáng
    95%
    Độ đồng nhất của màu sắc
    ±0,015Cx,Cy
  • Tỷ lệ tương phản
    6.000
    Độ sâu màu
    16 (HDR10)
THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN
  • Mức tiêu thụ điện (W/Đơn vị, Tối đa)
    318
    Mức tiêu thụ điện (W/Đơn vị, Trung bình)
    130
  • Mức tiêu thụ điện (W/m², Tối đa)
    1.225
    Nguồn điện (V)
    100 đến 240
  • Tốc độ khung hình (Hz)
    50 / 60
    Tốc độ làm tươi (Hz)
    3.84
ĐIỀU KIỆN HOẠT ĐỘNG
  • Tuổi thọ (Thời gian để độ sáng còn một nửa, giờ)*
    100.000 (Tùy theo công nghệ sản xuất LED)
    Nhiệt độ hoạt động (°C)
    0°C đến 40°C
  • Độ ẩm hoạt động
    10-80% RH
CHỨNG CHỈ
  • EMC
    FCC Nhóm A / CE / KC
    Môi trường
    RoHS
BỘ ĐIỀU KHIỂN
  • Bộ điều khiển
    LCLG003-A
KẾT NỐI
  • Ngõ vào video
    HDMI Vào, DP Vào, OPS Vào, USB
    Điều khiển
    RJ45 Vào, RS232C Vào/ra
  • Tính năng đặc biệt
    HDR10, Cảm biến nhiệt độ, Phát hiện nguồn, Tuân thủ ADA, PSU thay thế nhanh chóng
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN
  • Phụ kiện tùy chọn
    ACC-LAPPC06(Cáp DC PSU 6m), ACC-LAPPC60(Cáp DC PSU 60m)

Vui lòng truy cập để tìm hiểu và tải xuống tài liệu kỹ thuật Cổng thông tin dành cho đối tác LG B2B

So sánh

0