THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

Ngưng Sản Xuất
GR-D400BL
Tủ lạnh ngăn đá dưới 450L với 4½ Star Energy Rating
  • Xếp hạng năng lượng 4½ Star Energy Rating
  • Bảo hành 10 năm cho máy nén tuyến tính Linear
  • Bộ phận rót nước nghiêng nhanh chóng và thuận tiện
  • Thiết kế lịch lãm với tay cầm cửa dạng hốc ẩn
  • Bề mặt không dính vết bẩn, tránh bị dấu vân tay

component-OBScountrySelectDesc

Tủ lạnh ngăn đá dưới 450L với 4½ Star Energy Rating

Kích thước

GR-D400BL GR-D400BL

DUNG TÍCH(ℓ)

  • ISO Gộp - Tổng số
    450
    ISO Gộp - Máy đông lạnh
    155
  • ISO Gộp - Tủ lạnh
    295
    Lưu trữ ISO - Tổng số
    393
  • Lưu trữ ISO - Khoang đông lạnh
    119
    Lưu trữ ISO - Tủ lạnh
    274

TRỌNG LƯỢNG(KG)

  • Thuần/Đóng gói
    82/92

KÍCH THƯỚC(MM)

  • Chiều cao (Thuần) - đến đỉnh bản lề hoặc cap deco của cửa (A)
    1720
    Chiều sâu (Thuần) - không có cửa (C)
    593.5
  • Chiều sâu (Thuần) - không có tay cầm (D)
    695
    Chiều cao (Thuần) - bao gồm cửa và tay cầm (E,B)
    700
  • Chiều rộng (Thuần)
    700
    Rộng x Cao x Sâu - Sản phẩm
    700 x 1720 x 700
  • Rộng x Cao x Sâu - Đóng gói
    747 x 1804 x 772

SỐ LƯỢNG CHẤT LIỆU

  • 20ft/40ft/40ft HC, Xe tải
    21/48/67

TÍNH NĂNG CHUNG

  • Màn hình - LED trong
    I-Micom
    Điều khiển nhiệt độ - Cảm biến kỹ thuật số
    Có (4)
  • Điều khiển nhiệt độ - Làm đông lạnh nhanh
    Điều khiển nhiệt độ - Cảnh báo cửa
  • Điều khiển nhiệt độ - Thân thiện với môi trường
    Điều khiển nhiệt độ - Hệ thống chẩn đoán thông minh
  • Điều khiển nhiệt độ - Tắt (F&R)
    Hệ thống làm mát
    Không đóng băng
  • Công suất âm thanh (dB)
    41
    Hạng năng lượng
    4 sao
  • Tiêu thụ năng lượng (kWh/năm)
    432
    Thời gian bảo quản khi có lỗi (giờ)
    18 giờ
  • Công suất đông lạnh (kg/24 giờ)
    12
    Chất làm lạnh
    R600a
  • Máy nén tuyến tính
    Xếp hạng sao
    ****
  • Hạng khí hậu
    T
    Hoàn thiện (Cửa) - STS/ Thép xước/ Thép bóng Bạc platin mới/ Siêu trắng đen, v.v. (Tùy chọn)
    Thép đen
  • Hoàn thiện (vỏ) - PET/ PCM (Tùy chọn)
    PET
    Kiểu tay cầm - Vật liệu
    ABS
  • Kiểu tay cầm - Kích thước
    Ngắn
    Kiểu tay cầm - Kiểu (tên tay cầm và dễ mở)
    Dạng hốc

TỦ LẠNH KHOANG

  • Đèn
    Cả hai bên
    Nhiều luồng khí
  • Giá đỡ - Kính cường lực
    Giá đỡ - Giá đỡ gập
  • Giá đỡ - Giá đỡ kéo ra ngoài
    Giỏ đựng ở cửa - Trong suốt
  • Giỏ đựng ở cửa - 2ℓ Bảo quản chai
    Dán tem nóng - Giá đỡ
  • Dán tem nóng - Giá đỡ kéo ra ngoài
    Dán tem nóng - Giá đỡ gập
  • Nắp hộp rau T/V - Kính cường lực
    Nắp hộp rau T/V - Máy làm mát cân bằng độ ẩm (Nhựa)
  • Hộp rau - Một
    Hộp rau - Máy làm mát cân bằng độ ẩm

MÁY ĐÔNG LẠNH KHOANG

  • Máy làm đá - Khay đá xoắn
    Giá đỡ - Dây
    Có (1)
  • Ngăn kéo - Khay nhỏ
    Ngăn kéo - Trong suốt
    Có (3)

Khách hàng đang nghĩ gì

So sánh

0