THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

Ngưng Sản Xuất
V13APD
Điều hòa smart inverter V sang trọng V13APD
  • Máy nén Smart inverter
  • Hướng gió dễ chịu
  • Vận hành siêu êm
  • Tạo ion Plasmater

component-OBScountrySelectDesc

Điều hòa smart inverter V sang trọng V13APD

THÔNG SỐ CHUNG

  • Nguồn điện
    1/220-240V/50Hz
    Loại Sản Phẩm
    Smart Inverter

DÀN TẢN NHIỆT

  • Dàn tản nhiệt
    Nhôm

CHIỀU DÀI ỐNG (TIÊU CHUẨN, TỐI ĐA)

  • Chiều dài ống (Tiêu chuẩn, Tối đa) (m)
    7.5/ 15

CHÊNH LỆCH ĐỘ CAO ĐƯỜNG ỐNG, TỐI ĐA

  • Chênh lệch độ cao đường ống tối đa (m)
    7

MỨC NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)

  • Sao năng lượng (Star)
    5
    CSPF (CSPF)
    6.184

CÔNG SUẤT LÀM LẠNH

  • W
    3,576
    Btu/h
    12,200

KHẢ NĂNG KHỬ ẨM

  • Khả năng khử ẩm
    1.25

ỐNG CÔNG NGHỆ

  • Dẫn ga
    12.7 (mm)
    Dẫn chất lỏng
    6.35 (mm)

CÔNG SUẤT

  • Công suất tiêu thụ
    980W | 1,130W (Tối đa)
    Dòng điện( làm lạnh/ sưởi ấm)
    5.0 | 6.6 (Tối đa)

HIỆU SUẤT TIẾT KIỆM ĐIỆN NĂNG EER

  • Tính theo Btu/h.W
    12.45
    Tính theo W/W
    3.65

HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG COP

  • Tính theo Btu/h.W
    12.45
    Tính theo W/W
    3.65

MÔI CHẤT LẠNH

  • Loại
    R- 410A
    Lượng nạp (g)
    0.66 kg

TÍNH NĂNG

  • Tấm lọc kép (kháng khuẩn)
    Tạo ion
  • Tấm vi lọc bụi
    Dãy nhiệt độ hoạt động
    Làm lạnh (°C): 16-30
  • Cấp độ quạt
    5
    Làm lạnh nhanh
  • Chế độ vận hành khi ngủ
    Gió tự nhiên
  • Hẹn giờ
    24hr On/Off
    Đảo gió lên & xuống tự động
  • Đảo gió trái & phải tự động
    Tự động làm sạch
  • Khử ẩm
    Tự động vận hành (model 1 chiều)
  • Tự khởi động
    3 phút
    Bật/Tắt đèn màn hình hiển thị
  • Chuẩn đoán thông minh
    Chăm sóc da
  • Luồng khí dễ chịu
    Kiểm soát năng lượng chủ động

LƯU LƯỢNG GIÓ

  • Cục trong tối đa (m3/phút)
    12
    Cục ngoài tối đa (m3/phút)
    28

KÍCH THƯỚC

  • Cục trong (RxCxS)
    837 x 302 x 189 mm
    Cục ngoài (RxCxS)
    720 x 500 x 270 mm

TRỌNG LƯỢNG

  • Cục trong (kg)
    9
    Cục ngoài (kg)
    23.5

ĐỘ ỒN

  • Cục trong (cao) (dB(A)±3)
    38
    Cục trong (TB) (dB(A)±3)
    32
  • Cục trong (Thấp) (dB(A)±3)
    24
    Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3)
    18
  • Cục ngoài (Cao)(dB(A)±3)
    47

Khách hàng đang nghĩ gì

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0