We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.
Màn hình chơi game 27" UltraGear™ IPS QHD 200Hz | 1ms (GtG), HDR10
Màn hình
IPS 27” QHD (2560x1440)
HDR10 / sRGB 99% (Thông thường)
Tốc độ
Tốc độ làm mới 200Hz (O/C)
Thời gian phản hồi IPS 1ms (GtG)
Công nghệ
NVIDIA® G-SYNC® Compatible
AMD FreeSync™
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
*Màn hình này hỗ trợ tốc độ làm mới 180Hz; màn hình có thể hỗ trợ tốc độ làm mới 200Hz khi được ép xung. Cần có card đồ họa hỗ trợ DisplayPort 1.4 và cáp DisplayPort 1.4 để hoạt động bình thường.
*Tốc độ làm mới đã được nâng cấp so với model 27GN800 trước đó.
Tốc độ được nâng cấp.
Tiêu chuẩn mới.
Hình ảnh so sánh màn hình trò chơi tốc độ giữa màn hình có tốc độ làm mới thấp và màn hình có tốc độ làm mới cao 200Hz (O/C) rõ nét hơn.
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
*Màn hình này hỗ trợ tốc độ làm mới 180Hz; màn hình có thể hỗ trợ tốc độ làm mới 200Hz khi được ép xung. Cần có card đồ họa hỗ trợ DisplayPort 1.4 và cáp DisplayPort 1.4 để hoạt động bình thường.
Hình ảnh sắc nét
Từ mọi góc độ
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
*Chọn “Chế độ nhanh hơn” để bật “Thời gian phản hồi 1ms”. (Điều chỉnh trò chơi → Thời gian phản hồi → Chế độ nhanh hơn).
*Góc xem của màn hình IPS này là 178 độ.
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
Công nghệ chơi game hoàn hảo
Tận hưởng đồ họa hoàn hảo với khả năng giảm hiện tượng xước, giật hình do khác biệt về thông số phần cứng và phần mềm bằng cách đồng bộ hóa thông qua NVIDIA® G-SYNC® Compatible, AMD FreeSync™.
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
*Hiệu suất của tính năng này được so sánh với model không áp dụng công nghệ Đồng bộ hóa.
*Có thể xảy ra lỗi hoặc độ trễ tùy thuộc vào kết nối mạng.
Thiết kế vì game thủ
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
GUI chơi game giành giải thưởng
*Để tải xuống phần mềm OnScreen Control mới nhất, hãy truy cập LG.COM.
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
Dynamic Action Sync
Giảm độ trễ đầu vào với Dynamic Action Sync, game thủ có thể nắm bắt được những khoảnh khắc quan trọng theo thời gian thực và phản ứng nhanh chóng.
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn. Hình ảnh có thể khác với sử dụng thực tế.
*Tính năng Điểm ngắm không khả dụng khi Bộ đếm FPS được kích hoạt.
*Bộ đếm FPS có thể hiển thị giá trị vượt quá tốc độ làm mới tối đa của màn hình.
*Bộ đếm FPS (Số khung hình mỗi giây): Đo số khung hình mỗi giây.
Tất cả thông số
NGUỒN
Loại
Nguồn điện ngoài (Adapter)
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Công suất tiêu thụ (Chế độ bật)
28,92W
Công suất tiêu thụ (Chế độ bật) (ErP)
26W
Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
Dưới 0,5W
Công suất tiêu thụ (DC tắt)
Dưới 0,3W
TÍNH NĂNG
HDR 10
CÓ
Hiệu ứng HDR
CÓ
Màu sắc được hiệu chuẩn tại nhà máy
CÓ
Chống rung hình
CÓ
Chế độ đọc sách
CÓ
Màu sắc yếu
CÓ
NVIDIA G-Sync™
Tương thích với G-SYNC
AMD FreeSync™
FreeSync
Black Stabilizer
CÓ
Dynamic Action Sync
CÓ
Điểm ngắm
CÓ
Bộ đếm FPS
CÓ
OverClocking
CÓ (200Hz @ DP O.C)
Khóa do người dùng xác định
CÓ
Công tắc nhập tự động
CÓ
Tiết kiệm điện thông minh
CÓ
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước tính cả chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) [mm]
613,5 x 577,7 x 253,7 (HƯỚNG LÊN) / 613,5 x 467,7 x 253,7 (HƯỚNG XUỐNG)
Kích thước không tính chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) [mm]
613,5 x 371,6 x 51,3 mm
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày) [mm]
691 x 498 x 184 mm
Trọng lượng khi có chân đỡ [kg]
6,0 kg
Trọng lượng không có chân đỡ [kg]
4,1 kg
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
8,4 kg
PHỤ KIỆN
Cổng hiển thị
CÓ
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch]
27
Kích thước [cm]
68,4
Độ phân giải
2560 x 1440
Kiểu tấm nền
IPS
Tỷ lệ màn hình
16:9
Khoảng cách điểm ảnh [mm]
0,2331 x 0,2331 mm
PPI (Số điểm ảnh trên inch)
109
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
240 cd/m²
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]
300 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
Gam màu (Thông thường)
sRGB 99% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu)
16,7 triệu
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
700:1
Tỷ lệ tương phản (Thông thường)
1000:1
Thời gian phản hồi
1ms (GtG nhanh hơn)
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]
180 200 (O/C)
Góc xem (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
KẾT NỐI
HDMI
Có (2ea)
Phiên bản HDMI
2.0
HDMI (Phiên bản HDCP)
2,2
DisplayPort
Có (1ea)
Phiên bản DP
1,4
DP (Phiên bản HDCP)
2,2
Đầu ra tai nghe
3 cực (Chỉ âm thanh)
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình
Độ nghiêng/Độ cao/Pivot
Có thể treo tường [mm]
100 x 100 mm
ỨNG DỤNG SW
OnScreen Control (LG Screen Manager)
CÓ
THÔNG TIN
Tên sản phẩm
UltraGear
Năm
2024
Mọi người đang nói gì
Lựa chọn dành cho bạn
Hướng dẫn sử dụng & Phần mềm
Tải về hướng dẫn sử dụng
và phiên bản phần mềm mới nhất cho sản phẩm của bạnKhắc phục sự cố
Tìm kiếm videos hướng dẫn
cho sản phẩm của bạnLG Here4U
Hướng dẫn & Phần mềm
Tìm kiếm phụ kiện cho
sản phẩm của bạnĐăng ký sản phẩm
Việc đăng ký sản phẩm sẽ giúp bạn nhận hỗ trợ nhanh hơn.
Hỗ trợ sản phẩm
Tìm tài liệu hướng dẫn, khắc phục sự cố và bảo hành cho sản phẩm LG của bạn.
Hỗ trợ đặt hàng
Các câu hỏi thường gặp về theo dõi đơn hàng và kiểm tra đơn hàng của bạn.
Yêu cầu sửa chữa
Yêu cầu dịch vụ sửa chữa trực tuyến một cách thuận tiện.
Liên hệ với chúng tôi
Chat
Trực tiếpChat với các chuyên gia về sản phẩm lg để được hỗ trợ mua sắm, nhận giảm giá và ưu đãi trong thời gian thực
Zalo
Chat với bộ phận hỗ trợ dịch vụ lg bằng phần mềm nhắn tin phổ biến nhất
Gửi email cho
Chúng tôiGửi email cho bộ phận hỗ trợ dịch vụ LG
Gọi cho
Chúng tôiTrò chuyện trực tiếp với các đại diện hỗ trợ của chúng tôi.