THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

MỚI
Combo Máy lọc khí PuriCare 360 2 tầng màu trắng & Tivi LG UHD 4K 65inch 2023 | 65UR8050

Các tính năng chính

  • Để nhận thêm ưu đãi vui lòng liên hệ
    Hotline: 18001590 hoặc Chat

  • Giao hàng miễn phí trong vòng 3-7 ngày
  • Đổi trả miễn phí trong vòng 15 ngày

Đơn hàng có thể giao đến trễ hơn thời gian dự kiến do các yếu tố ngoại cảnh trong quá trình vận chuyển

  • Kiểm tra tình trạng còn hàng

    Enter Pincode
    Kiểm tra

getStockAlert-text

getStockAlert-modal
Tham khảo giá tại các đại lý

Số lượng có hạn

Số lượng còn lại 6
  • Giá sản phẩm
    (AS1065UR.ABAE)
    54.400.000
    35.102.041
    Khuyến mại 35%
    Ưu đãi VIP
    (AS1065UR.ABAE)
    Khuyến mại 35%
    Giá thành viên LG
    34.400.000
Tổng cộng
35.102.041₫

component-OBScountrySelectDesc

Tham khảo giá tại các đại lý

Số lượng có hạn

Số lượng còn lại 6
  • Giá sản phẩm
    (AS1065UR.ABAE)
    54.400.000
    35.102.041
    Khuyến mại 35%
    Ưu đãi VIP
    (AS1065UR.ABAE)
    Khuyến mại 35%
    Giá thành viên LG
    34.400.000
Tổng cộng
35.102.041₫
Combo Máy lọc khí PuriCare 360 2 tầng màu trắng & Tivi LG UHD 4K 65inch 2023 | 65UR8050
35.102.041
54.400.000
2 Sản phẩm trong gói combo

Máy lọc khí PuriCare 360 2 tầng màu trắng

AS10GDWH0
23.075.000
35.500.000

Tivi LG UHD 4K 65inch 2023 | 65UR8050

65UR8050PSB
15.309.000
18.900.000
Lọc khí 360˚

Lọc sạch không khí xung quanh bạn

LG PuriCare™ Lọc sạch không khí xung quanh bạn, từ mọi hướng, dù bạn đặt máy ở đâu
Quạt trực tiếp

Quạt trực tiếp 360 độ

Cánh quạt được thiết kế hình răng cưa để giảm lực cản không khí cho hiệu quả lọc khí mạnh mẽ hơn
*Những hình ảnh được sử dụng trong phần tổng quan về sản phẩm dưới đây chỉ mang tính chất đại diện.
*Tham khảo thư viện hình ảnh ở đầu trang để có hình ảnh sản phẩm chính xác.
*HDR10 Pro không phải là định dạng Dynamic Tone Mapping của riêng LG và được áp dụng theo từng khung hình cho nội dung HDR10.
Bộ xử lý AI α5 4K Gen6

Nâng cao trải nghiệm xem của bạn

Bộ xử lý AI α5 4K Gen6 cải tiến TV LG UHD để mang đến cho bạn trải nghiệm đắm chìm.
Chipset dường như đã được kích hoạt. Chipset dường như đã được kích hoạt.
*86"UR80 sử dụng Bộ xử lý α7 AI 4K Gen6.
Kích thước
air air
Tóm lược
  • Công nghệ ion
  • Loại bỏ bụi mịn
    Có (PM0.01)
  • Kích thước (mm)
    376x376x1073
  • Diện tích áp dụng [㎡]
    19
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN.
  • Diện tích sử dụng (㎡)
    100
    Cánh quạt (Nguyên liệu thô)
    -
  • Động cơ
    -
    Công suất đầu vào (W)
    70
  • Nguồn điện (V/Hz)
    -
    Mức nạp môi chất lạnh (g)
    -
  • Thể tích không khí (CMM)
    -
    Thể tích không khí (Chế độ làm mát) (Tăng cường/10 bước, CMM)
    -
  • Thể tích không khí (Cao/Thấp, CFM)
    -
    Thể tích không khí (Cao/Thấp, CMM)
    -
  • Thể tích không khí (LPM)
    -
    Thể tích không khí (Chế độ ấm) (10 bước/1 bước, CMM)
    -
  • Khay hứng nước (Kích thước / Đầy, l)
    -
    Kích thước khay hứng nước (l)
    -
  • CADR (CMH)
    779
    CADR (CMM)
    -
  • Điều khiển trung tâm
    -
    Màu sắc
    Trắng
  • Loại máy nén
    -
    Hút ẩm (l/ngày)
    -
  • Hút ẩm (l/ngày) -26,7°C/RH60%
    -
    Hút ẩm (l/ngày) -30°C/RH80%
    -
  • Hiển thị (Phương pháp)
    -
    Hiệu suất năng lượng
    -
  • Thiết kế bên ngoài
    -
    Loại động cơ quạt
    -
  • Lượng tạo ẩm (Tối đa, cc/giờ)
    -
    Phương pháp tạo ẩm
    -
  • Mẫu bộ dụng cụ lắp đặt
    -
    Động cơ cách nhiệt
    -
  • Công suất động cơ (W)
    -
    Độ ồn (Chế độ làm mát, Tăng cường/10 bước/1 bước) (dB)
    -
  • Độ ồn (Cao/Thấp, dB)
    54/20
    Độ ồn (Tăng cường / 10 / Ngủ) (dB)
    -
  • Độ ồn (Chế độ ấm, 10 bước/1 bước) (dB)
    -
    Độ ồn (1/2/3/4 bước, dB)
    -
  • Công suất đầu vào (Chế độ làm mát) (10 bước / Tăng cường, W)
    -
    Công suất đầu vào (Chế độ ấm, W)
    -
  • Công suất đầu vào (Khi chức năng bổ sung tắt, W)
    -
    Điện áp định mức
    -
  • Loại môi chất làm lạnh
    -
    RPM (1/2/3/4 bước)
    -
  • Giá trị dịch vụ (CMM/W)
    -
NĂNG LƯỢNG
  • Phân loại hiệu suất năng lượng
    -
TÍNH NĂNG
  • Làm sạch 360˚
    -
    Tùy chọn luồng không khí
    -
  • Bàn chải tự động
    -
    Tự động làm sạch
    -
  • Hút ẩm tự động
    -
    Chế độ gió tự động
    -
  • Hệ thống tan băng tự động
    -
    Sấy khô tự động
    -
  • Điều khiển tạo độ ẩm tự động
    -
    Hệ thống ngắt tự động
    -
  • Chế độ trẻ em
    Pin
    -
  • Thời gian sạc pin
    -
    Chỉ báo khay hứng nước đầy
    -
  • Đèn khay hứng nước
    -
    Hướng nạp khay hứng nước
    -
  • Khóa trẻ em
    Phát hiện CO₂
    -
  • Thoát nước liên tục
    -
    Chế độ khuếch tán
    -
  • Bánh xe lăn thuận tiện
    -
    Chỉ báo đổ hết nước
    -
  • Van xả
    -
    Đầu nối thoát nước bên ngoài
    -
  • Chế độ quạt/Các bước làm sạch tăng cường
    Clean booster / Dual / Single / Auto
    Chế độ quạt/Các bước lọc khí
    -
  • Tốc độ quạt
    Tự động-Thấp-Trung bình-Cao-Turbo
    Điều chỉnh tốc độ quạt
    -
  • Bước nhảy tốc độ quạt
    -
    Loại quạt
    -
  • Cảnh báo thay đổi bộ lọc
    -
    Tay cầm
    -
  • Chế độ tạo ẩm
    -
    Kiểm soát độ ẩm
    -
  • Hiển thị độ ẩm
    -
    Bơm bên trong
    -
  • Bộ phát ion
    Sấy khô Jet Dry
    -
  • Sấy khô giặt là
    -
    Đèn
    -
  • Hoạt động ở nhiệt độ thấp
    -
    Đuổi muỗi
    -
  • Hiển thị mùi
    -
    Hệ thống bảo vệ quá nhiệt
    -
  • Hiển thị mật độ tác nhân ô nhiễm
    -
    Chế độ thú cưng
    -
  • Móc treo dây nguồn
    -
    Bộ lọc sơ cấp
    -
  • Điều khiển chế độ lọc không khí
    -
    Chế độ lọc/Chế độ tự động
    -
  • Chế độ lọc/Làm sạch tăng cường
    -
    Chế độ lọc/Chế độ kép
    -
  • Chế độ lọc/Chế độ đơn
    -
    Chế độ lọc không khí/Chế độ thông minh
    -
  • Chế độ lọc không khí/Chế độ nhanh
    -
    Remote điều khiển
  • Dây nguồn có thể tháo rời
    -
    Xoay
    -
  • Chế độ chờ an toàn
    -
    CẢM BIẾN
    -
  • Loại khay hứng nước bên cạnh
    -
    Sấy khô yên tĩnh
    -
  • Chế độ ngủ
    -
    Bộ hẹn giờ ngủ
    -
  • Sấy khô thông minh
    -
    Chỉ báo thông minh (Chất lượng không khí)
    Xanh lá/ Vàng/ Cam/ Đỏ
  • Chỉ báo thông minh (Hạt vật chất)
    -
    Chế độ tập trung một điểm
    -
  • Công suất chờ (Dưới 1W)
    -
    Hiển thị nhiệt độ và độ ẩm
    -
  • Chế độ hẹn giờ
    2 / 4 / 8 / 12hr
    Khay hứng nước trong suốt
    -
  • Cấp nước phía trên
    -
    Thời gian sử dụng (Đã sạc đầy)
    -
  • UV LED
    -
    UVnano
    -
  • Cảm biến UWB
    -
    Hướng dẫn bằng giọng nói
    -
  • Chế độ thoại
    -
    Chế độ rộng (Chế độ làm mát)
    -
  • Chế độ rộng (Chế độ sưởi ấm)
    -
    Không dây
    -
TÍNH NĂNG THÔNG MINH
  • Tự động bật / tắt
    -
    Đo độ ẩm
    -
  • Điều khiển từ xa
    Công cụ lên lịch trình
    -
  • Trạng thái / Báo cáo AQI
    -
    Báo cáo tiêu thụ năng lượng
    -
  • Giám sát tuổi thọ bộ lọc
    -
    Ứng dụng Puricare Mini
    -
  • Kết nối thiết bị thông minh
    -
    Chẩn đoán thông minh
    -
  • ThinQ (Bluetooth)
    -
    ThinQ(Wi-Fi)
  • Loại USB
    -
Bộ lọc
  • Bộ lọc máy lọc không khí
    -
    Loại bộ lọc
    -
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
  • Trọng lượng sản phẩm (kg)
    19
    Trọng lượng_Vận chuyển (kg)
    -
  • Kích thước_Thuần - RxCxS (Có bộ dụng cụ lắp đặt, mm)
    -
    Kích thước sản phẩm - RxCxS (mm)
    376 x 1073 x 376
  • Kích thước đóng gói - RxCxS (mm)
    -
    Trọng lượng_Tịnh (g)
    19200
  • Trọng lượng_Tịnh (Chỉ sản phẩm, g)
    19200
BÊN TRONG GÓI SẢN PHẨM
  • Cáp sạc (EA)
    -
    Dây đeo tai (EA)
    -
  • Bảo vệ mặt (L) (EA)
    -
    Bộ lọc (EA)
    -
  • Nắp bên trong (EA)
    -
    Thiết bị chính (EA)
    -
  • Dây đeo cổ (EA)
    -
    Túi (EA)
    -
PHỤ KIỆN
  • Phụ kiện ống mềm 5m
    -
    Bộ dụng cụ bộ lọc không khí
    -
  • Cáp (được bán riêng)
    -
    Bộ ngắt mạch (bán riêng)
    -
  • Sấy khô tủ quần áo (Khe hở-ống mềm)
    -
    Ống thoát nước liên tục
    -
  • Bánh xe di chuyển
    -
    Bảo vệ an toàn
    -
  • Tấm an toàn
    -
    Sấy khô giày (ống chữ Y)
    -
  • Bộ chuyển (được bán riêng)
    -
CHỨNG NHẬN/GIẢI THƯỞNG
  • Chứng nhận BAF (Hiệp hội Dị ứng Anh)
    -
    Chứng nhận KAF (Hiệp hội Dị ứng hen suyễn Hàn Quốc)
    -
  • Chứng nhận AFFA
    -
    Chứng nhận cảm biến (Hiệp hội Làm sạch không khí Hàn Quốc)
    -
  • Chứng nhận CA (Hiệp hội Làm sạch không khí Hàn Quốc)
    -
    Chứng nhận HD
    -
  • Chứng nhận HH
    -
TUÂN THỦ
  • Quốc gia xuất xứ
    Hàn Quốc
    Tháng ra mắt (Năm-Tháng)
    -
  • Nhà sản xuất (Nhà nhập khẩu)
    -
    Loại sản phẩm (Tên mẫu)
    -
EAN CODE
  • EAN CODE
    -
HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ)
  • Loại màn hình
    4K UHD
    Độ phân giải màn hình
    4K Ultra HD (3,840 x 2,160)
  • Loại có đèn nền
    Trực tiếp
    Tốc độ phản hồi
    60Hz Native
HÌNH ẢNH (XỬ LÝ)
  • Bộ xử lý hình ảnh
    Bộ xử lý α5 AI 4K Gen6
    AI Upscaling
    4K Upscaling
  • Điều chỉnh độ sáng AI
    HDR (High Dynamic Range)
    HDR10 / HLG
  • FILMMAKER MODE™
    Dynamic Tone Mapping
  • Chế độ hình ảnh
    9 chế độ (Vivid, Standard, Eco, Cinema, Sports, Game, Filmmaker, (ISF)Expert(Bright Room), (ISF)Expert(Dark Room))
GAMING
  • HGIG Mode
    Game Optimizer
    Có (Game Dashboard)
  • ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì)
SMART TV
  • Hệ điều hành (OS)
    webOS 23
    ThinQ
  • Nhận diện mệnh lệnh giọng nói
    Điều khiển chuột bay Magic Remote
    Tích hợp bên trong
  • Hoạt động được với Apple Airplay2
    Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại
    Có (LG ThinQ)
  • Full Web Browser
    Sports Alert
  • Room to Room Share
    Có (Receiver)
    Family Settings
  • Tương thích USP Camera
AUDIO
  • Đầu ra âm thanh
    20W
    Hệ thống loa
    2.0 Kênh
  • Hướng loa
    Down Firing
    AI Sound
    AI Sound Pro (Virtual 5.1.2 Up-mix)
  • Clear Voice Pro
    Điều chỉnh âm thanh AI
  • LG Sound Sync
    Sound Mode Share
  • Đầu ra âm thanh đồng thời
    Bluetooth Surround Ready
    Có (2 Way Playback)
  • Audio Codec
    AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, WMA, apt-X (Tham khảo sách hướng dẫn)
KẾT NỐI
  • HDMI Input
    3ea (supports eARC, ALLM as specified in HDMI 2.1)
    Simplink (HDMI CEC)
  • HDMI Audio Return Channel
    eARC (HDMI 2)
    USB Input
    2ea (v 2.0)
  • Wi-Fi
    Có (Wi-Fi 5)
    Hỗ trợ kết nối Bluetooth
    Có (v 5.0)
  • Ethernet Input
    1ea
    RF Input (Antenna/Cable)
    1ea
  • SPDIF (Optical Digital Audio Out)
    1ea
ACCESSIBILITY
  • High Contrast
    Gray Scale
  • Invert Colors
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
  • Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD)
    1454 x 838 x 57.7
    Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD)
    1454 x 906 x 269
  • Kích thước đóng gói (WxHxD)
    1600 x 970 x 172
    Kích thước chân đế TV (WxD)
    1201 x 269
  • Trọng lượng TV không bao gồm chân đế
    21.4
    Trọng lượng TV bao gồm chân đế
    21.7
  • Trọng lượng đóng gói (Overseas)
    27.7
    VESA Mounting (WxH)
    300 x 300
NĂNG LƯỢNG
  • Power Supply (Voltage, Hz)
    AC 100~240V 50-60Hz
    Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ
    Dưới 0.5W
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
  • Điều khiển
    Điều khiển chuột bay Magic Remote
    Pin điều khiển
    Có (AA x 2EA)
  • Power Cable
    Có (Có thể tháo rời)
BAR CODE
  • BAR CODE
    8806087073188

Tìm kiếm trực tuyến

Không có dữ liệu

So sánh

0