We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.

- Màn hình OLED WQHD 39 inch (3440x1440)
- Tần số quét 240Hz, thời gian phản hồi 0.03ms (GtG)
- webOS
- AI Picture / Dynamic Tone Mapping / AI Personalized Picture Wizard / AI Sound
- NVIDIA® G-SYNC® Compatible / AMD FreeSync Premium / VESA certified AdaptiveSync
- Thiết kế đèn lục giác với chân đế chữ L tiết kiệm không gian
Tất cả thông số
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch]
39
Tỷ lệ khung hình
21:9
Loại tấm nền
OLED
Thời gian phản hồi
0.03ms (GtG)
Độ phân giải
3440 x 1440
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.266 x 0.266mm
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
275cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1500000:1
Gam màu (Điển hình)
DCI-P3 98.5% (CIE1976)
Độ cong
800R
Gam màu (Tối thiểu)
DCI-P3 94% (CIE1976)
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
240
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
250cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1200000:1
Kích thước [cm]
99.1
KẾT NỐI
HDMI
CÓ (2ea)
DisplayPort
CÓ (1ea)
Phiên bản DP
1.4
USB-C
CÓ (1ea)
Đầu ra tai nghe
3 đầu cắm
LAN (RJ-45)
CÓ
Cổng USB Downstream
CÓ (2ea/ver 2.0)
Cổng USB Upstream
CÓ (via USB-C)
USB-C (Truyền dữ liệu)
CÓ
USB-C (Power Delivery)
65W
TÍNH NĂNG
HDR 10
CÓ
AMD FreeSync™
FreeSync Premium
Điều chỉnh độ sáng tự động
CÓ
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
CÓ
PIP
CÓ
PBP
2
NVIDIA G-Sync™
G-SYNC Compatible
Đồng bộ hành động động
CÓ
Black Stabilizer
CÓ
Crosshair
CÓ
Chế độ đọc sách
CÓ
Bộ đếm FPS
CÓ
VRR
CÓ
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™400 TRUE BLACK
Phím do người dùng xác định
CÓ
Đèn LED RGB
Đèn lục giác
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình
Nghiêng/cao/xoay
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100 mm
ÂM THANH
Loa
7W x 2
Kết nối Bluetooth
CÓ
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
985 x 338 x 550mm
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
887.8 x 605.7 x 322.8mm
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
887.8 x 404.4 x198.0mm
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
17.5kg
Trọng lượng có chân đế [kg]
11.45kg
Trọng lượng không có chân đế [kg]
7.30kg
THÔNG TIN
Tên sản phẩm
Màn hình thông minh
Năm
2025
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
67W
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
36W
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
38W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.5W
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi
CÓ
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy)
CÓ
Cổng hiển thị
CÓ
HDMI
CÓ
Dây nguồn
CÓ
Bộ điều khiển từ xa
CÓ
USB-C
CÓ
TÍNH NĂNG THÔNG MINH
Trình duyệt web đầy đủ
CÓ
Home Dashboard
CÓ
LG ThinQ®
CÓ
Điều khiển từ xa Magic Remote
CÓ
Trợ lý giọng nói
CÓ
Wi-Fi
CÓ
Đã thêm vào giỏ hàng của bạn thành công
Bạn đã vượt quá số lượng có thể đặt hàng
The quantity you have added to basket exceeded the salable quantity
Chọn tùy chọn giao hàng
Installation Service is required. Please choose service
Select used collection
Chọn tùy chọn giao hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
This order can't be shipped to the delivery address you entered. Contact Support for more information.
Select Add on Bundle option
Please select a time slot.
Please select a delivery option
I confirm that I have checked all access points to my property (including doorways, hallways, staircases, and lifts) and the final installation space (if applicable) to ensure this appliance will fit. This includes checking dimensions, clearances, and any restrictions. I understand that if delivery and/ or installation cannot be completed due to insufficient space or access, additional delivery and/or return charges may apply.











































