We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.

- Công nghệ Hyper Radiant Color cho TV OLED thế hệ mới, nâng chất lượng hình ảnh lên một đỉnh cao mới.
- Độ sáng đỉnh cao hơn 3,9 lần nhờ Bộ xử lý AI Alpha 11 Gen 3, cho vùng sáng rực rỡ và chi tiết rõ nét.
- Sắc đen tuyệt đối và Sắc màu hoàn hảo đảm bảo độ tương phản sâu hơn và màu sắc sống động, sắc nét trong mọi điều kiện ánh sáng.
- Tần số quét lên đến 165Hz, chuẩn 4K, tương thích G-SYNC và FreeSync Premium cho trải nghiệm chơi game mượt mà, không chậm hình.
- webOS uy tín mang đến trải nghiệm AI nâng cao — được hỗ trợ bởi Google Gemini và Microsoft Copilot, đồng thời được bảo mật bởi LG Shield.
Tất cả thông số
KẾT NỐI
Simplink (HDMI CEC)
Có
Hỗ trợ kết nối Bluetooth
Có (phiên bản 5.3)
Ethernet Input
1ea
HDMI Audio Return Channel
eARC (HDMI 2)
HDMI Input
4 cổng (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS, QFT)
RF Input (Antenna/Cable)
2ea
SPDIF (Optical Digital Audio Out)
1ea
USB Input
3ea (v 2.0)
Wi-Fi
Có (Wi-Fi 6)
HÌNH ẢNH (XỬ LÝ)
Bộ xử lý hình ảnh
Bộ xử lí Alpha 11 AI 4K thế hệ thứ 3 với công nghệ Dual AI Engine
Lựa chọn thể loại AI
Có (SDR/HDR)
AI HDR Remastering
Có
AI Picture Pro
Có
AI Upscaling
Alpha 11 AI Super Upscaling 4K
Tự động điều chỉnh độ sáng
Có
Tự động hiệu chỉnh
Có
Brightness Booster
Có(Brightness Booster Ultra)
Dimming Technology
Pixel Dimming
Dynamic Tone Mapping
Có (Dynamic Tone Mapping Ultra)
FILMMAKER MODE™
Có
HDR (High Dynamic Range)
Dolby Vision / HDR10 / HLG
HFR (High Frame Rate)
4K 120 fps (HDMI, USB)
Motion
OLED Motion
Chế độ hình ảnh
9 chế độ
QFT (Chuyển khung nhanh)
Có
QMS (Quick Media Switching)
Có
Chống phản chiếu
Có(Chống phản chiếu cao cấp)
SMART TV
Hệ điều hành (OS)
webOS 26
AI Chatbot
Có
AI Magic Remote
Tích hợp bên trong
AI Picture/Sound Wizard
Có
AI Voice ID
Có
Always Ready
Có
Full Web Browser
Có
Google Cast
Có
Điều khiển giọng nói rảnh tay
Có
Home Hub
Có (Google Home, LG ThinQ)
Nhận diện mệnh lệnh giọng nói
Có
LG Gallery+
Có (Dịch vụ trả phí có thể khác nhau tùy theo quốc gia)
Hệ thống bảo mật toàn diện LG
Có
Multi View
Có
Trang của tôi
Có
Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại
Có (LG ThinQ)
Tương thích USP Camera
Có
Tương thích với Apple Airplay
Có
Hoạt động được với Apple Home
Có
ACCESSIBILITY
Gray Scale
Có
High Contrast
Có
Invert Colors
Có
AUDIO
AI Sound
Alpha 11 AI Sound Pro (Virtual 11.1.2 Up-mix)
Tự động điều chỉnh độ sáng
Có
AI Object Remastering
Có (AI Object Remastering Ultra)
Audio Codec
AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, apt-X (Xem hướng dẫn sử dụng)
Đầu ra âm thanh
60W
Clear Voice Pro
Có
Dolby Atmos
Có
LG Sound Sync
Có
Đầu ra âm thanh đồng thời
Có
Sound Mode Share
Có
Hướng loa
Down Firing
Hệ thống loa
4.2 Kênh
WOW Orchestra
Có
HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ)
Độ phân giải màn hình
4K Ultra HD (3,840 x 2,160)
Loại màn hình
4K OLED
Tốc độ phản hồi
120Hz Cơ bản (VRR 165Hz)
Màu sắc / Wide Color Gamut
Perfect Color
GAMING
Game Optimizer
Có (Game Dashboard)
ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì)
Có
Dolby Vision để chơi game (4K 120Hz)
Có
Tương thích với FreeSync (AMD)
Có
Tương thích với G-Sync (Nvidia)
Có
HGIG Mode
Có
Thời gian phản hồi
Dưới 0,1ms
Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate)
Có (lên tới 165Hz)
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng đóng gói (kg)
53.3
Kích thước đóng gói (WxHxD, mm)
2114 x 1130 x 350
Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD, mm)
1712 x 982 x 24.8
Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD, mm)
1712 x 1039 x 321
Kích thước chân đế TV (WxD, mm)
501 x 321
Trọng lượng TV không bao gồm chân đế (kg)
33.0
Trọng lượng TV bao gồm chân đế (kg)
39.7
VESA Mounting (WxH, mm)
300 x 300
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Power Cable
Có (Đi kèm)
Điều khiển
AI Magic Remote MR26
BAR CODE
BAR CODE
8806096738627
HỆ THỐNG PHÁT SÓNG
Tiếp sóng truyền hình analog
Có
Tiếp nhận truyền hình kỹ thuật số
DVB-T2/T (Mặt đất), DVB-C (Cáp)
NĂNG LƯỢNG
Power Supply (Voltage, Hz)
AC 100~240V 50-60Hz
Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ
Dưới 0.5W
Đã thêm vào giỏ hàng của bạn thành công
Bạn đã vượt quá số lượng có thể đặt hàng
The quantity you have added to basket exceeded the salable quantity
Chọn tùy chọn giao hàng
Installation Service is required. Please choose service
Select used collection
Chọn tùy chọn giao hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
This order can't be shipped to the delivery address you entered. Contact Support for more information.
Select Add on Bundle option
Please select a time slot.
Please select a delivery option

































