We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.

- 32inch, độ phân giải 6K (6144 x 3456)
- Thunderbolt™ 5 x2, DP 2.1 x1, HDMI 2.1 x1, USB-C down x2, USB-C up x1
- VESA DisplayHDR™600
- DCI-P3 98%(Typ.), Adobe RGB 99.5%, Real 10-bit Màu
- Tỉ lệ tương phản 2,000:1
- Chứng chỉ TÜV Rheinland công nhận độ an toàn cho mắt
Tất cả thông số
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch]
31.5
Tỷ lệ khung hình
16:9
Loại tấm nền
IPS Đen
Xử lý bề mặt
Chống chói
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
Độ phân giải
6144 x 3456
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.1134(H)mm x 0.1134(V)mm
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
450
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
2000:1
Gam màu (Điển hình)
DCI-P3 98% (CIE1976), Adobe 99.5%(CIE1931)
Gam màu (Tối thiểu)
DCI-P3 94% (CIE1976), Adobe 95%(CIE1931)
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
60
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
360
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1400:1
Bit màu
10bit
Kích thước [cm]
79.94
KẾT NỐI
KVM tích hợp
Có
HDMI
Có (1 cổng)
Daisy Chain
Có (6K/60Hz)
DisplayPort
Có (1 cổng)
Phiên bản DP
2.1
Thunderbolt
Có (1 cổng ra/vào)
USB-C
Có
Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
Có
Thunderbolt (Độ phân giải tối đa theo Hz)
60Hz
Thunderbolt (Power Delivery)
96W
Cổng USB Downstream
Có (2 cổng)
Cổng USB Upstream
Có (1 cổng)
USB-C (Truyền dữ liệu)
Có
TÍNH NĂNG
HDR 10
Có
Điều chỉnh độ sáng tự động
Có
Chế độ mù màu
Có
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Có
PIP
Có
PBP
2 PBP
Chống nháy hình
Có
Hiệu chỉnh phần cứng
Sẵn sàng
Đồng bộ hành động động
Có
Black Stabilizer
Có
Chế độ đọc sách
Có
Super Resolution+
Có
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™ 600
Công nghệ Nano IPS™
Có
Phím do người dùng xác định
Có
Chọn đầu vào tự động
Có
Hiệu ứng HDR
Có
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình
Ngiêng/điều chỉnh độ cao/ xoay dọc
Thiết kế không viền
4 cạnh viền mỏng
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
ÂM THANH
Loa
5W x 2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
937 X 183 X 490
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
718.4 X 582.3 X 198.2
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
718.4 X 413.5 X 26.5
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
14
Trọng lượng có chân đế [kg]
9.5
Trọng lượng không có chân đế [kg]
6
THÔNG TIN
Tên sản phẩm
Màn hình máy tính
Năm
2025
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
60W
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
70W
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 1.2W
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
55W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
Đầu ra DC
20V 18A
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi
Có
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy)
Có
Cổng hiển thị
Có
HDMI
Có
HDMI (Màu/Chiều dài)
Trắng/ 1.5m
Dây nguồn
Có
Thunderbolt
Có
USB-C
Có
ỨNG DỤNG SW
Dual Controller
Có
LG Calibration Studio (True Color Pro)
Có
TIÊU CHUẨN
UL (cUL)
Có
CE
Có
Đã thêm vào giỏ hàng của bạn thành công
Bạn đã vượt quá số lượng có thể đặt hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
Installation Service is required. Please choose service
Select used collection
Chọn tùy chọn giao hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
This order can't be shipped to the delivery address you entered. Contact Support for more information.
Select Add on Bundle option
Please select a time slot.
Please select a delivery option




























