We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.

- Màn hình OLED 39-inch 5K2K (5120x2160), 143 PPI
- Công nghệ Tandem OLED thế hệ thứ 4, độ sáng cực đại 1500 nits
- Chứng nhận VESA DisplayHDR™ True Black 500 với độ phủ màu DCI-P3 99,5%
- Chế độ kép Dual-Mode (5K2K 165Hz ↔ QHD 330Hz), thời gian phản hồi 0,03ms (GtG)
- Cổng kết nối : DP 2.1 (UHBR 20), USB-C (Sạc PD 90W), HDMI 2.1
- AI Sound & AI Scene Optimization
Tất cả thông số
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi
Có
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy)
Có
Cổng hiển thị
Có
HDMI
Có
Dây nguồn
Có
USB-C
Có
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
1035 x 296 x 549mm
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
921.4 x 605.4 x 322.8mm (Đứng) ; 921.4 x 495.4 x 322.8mm (Nằm)
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
921.4 x 405.0 x 118.7mm
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
16.2kg
Trọng lượng có chân đế [kg]
10.7kg
Trọng lượng không có chân đế [kg]
6.8kg
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch]
38.86
Tỷ lệ khung hình
21:9
Loại tấm nền
OLED
Xử lý bề mặt
Chống chói
Thời gian phản hồi
0.03ms (GtG)
Độ phân giải
5120 x 2160
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.1776 mm x 0.1776mm
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
300cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1850000:1
Gam màu (Điển hình)
DCI-P3 99.5% (CIE1976)
Độ cong
1500R
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
165
Gam màu (Tối thiểu)
DCI-P3 94.0% (CIE1976)
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1480000:1
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
335cd/m²
Kích thước [cm]
98.7
TÍNH NĂNG
HDR 10
Có
AMD FreeSync™
FreeSync Premium Pro
Chế độ mù màu
Có
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Có
PIP
Có
PBP
2 PBP
NVIDIA G-Sync™
G-SYNC Compatible
Hiệu chỉnh phần cứng
Sẵn sàng
Đồng bộ hành động động
Có
Black Stabilizer
Có
Crosshair
Có
Chế độ đọc sách
Có
Bộ đếm FPS
Có
VRR
Có
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™500 TRUE BLACK
Phím do người dùng xác định
Có
Chọn đầu vào tự động
Có
Đèn LED RGB
Đèn lục giác 2.0
Hiệu ứng HDR
Có
THÔNG TIN
Tên sản phẩm
Màn hình gaming
Năm
2026
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình
Độ nghiêng/Chiều cao/Góc xoay ngang
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
ỨNG DỤNG SW
Dual Controller
Có
LG Calibration Studio (True Color Pro)
Có
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
58W
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
54W
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
40W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Loại
Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi)
ÂM THANH
Loa
7W x 2
KẾT NỐI
HDMI
Có (2ea)
DisplayPort
Có (1ea)
Phiên bản DP
2.1
USB-C
Có (1ea)
Đầu ra tai nghe
4 chấu (Âm thanh + Mic)
Cổng USB Downstream
Có (2ea/ver3.2 Gen2)
Cổng USB Upstream
Có (via USB-C)
USB-C (Truyền dữ liệu)
Có
USB-C (Power Delivery)
90W
Đã thêm vào giỏ hàng của bạn thành công
Bạn đã vượt quá số lượng có thể đặt hàng
The quantity you have added to basket exceeded the salable quantity
Chọn tùy chọn giao hàng
Installation Service is required. Please choose service
Select used collection
Chọn tùy chọn giao hàng
Chọn tùy chọn giao hàng
This order can't be shipped to the delivery address you entered. Contact Support for more information.
Select Add on Bundle option
Please select a time slot.
Please select a delivery option
I confirm that I have checked all access points to my property (including doorways, hallways, staircases, and lifts) and the final installation space (if applicable) to ensure this appliance will fit. This includes checking dimensions, clearances, and any restrictions. I understand that if delivery and/ or installation cannot be completed due to insufficient space or access, additional delivery and/or return charges may apply.




























